Brazilian Serie B04:00 ngày 10/08/2026

Cuiaba
1 - 1

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốFortaleza
44Chỉ số 2427
74Chỉ số 2366
3Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
11Chỉ số 221
3Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 3-4-3319611308775361342
Đội hình xuất phát

M.Carne#31 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Henrique#96 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Eliel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Raul#30 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

Pepê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dias#77 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Calebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Martins#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Basso#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Mendes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Igor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Cầu thủ dự bị

Igor#97
Igor#39

Igor#27

Igor#37

Igor#29

Igor#6

Igor#23

Igor#1

Igor#91

Igor#70

Igor#41
Igor#26
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-1122233188851175329
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Neris#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Fuentes#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.W.Oliveira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Ferreira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rodriguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Fernando#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Miritello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Miritello#28

J.Miritello#37

J.Miritello#4

J.Miritello#10

J.Miritello#19

J.Miritello#25

J.Miritello#31

J.Miritello#77

J.Miritello#29

J.Miritello#13

J.Miritello#17

J.Miritello#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza0 - 0
Cuiaba
Fortaleza1 - 0
Cuiaba
Cuiaba5 - 0
Fortaleza
Cuiaba2 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Cuiaba
Fortaleza1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Sport Club do Recife1 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Esporte Clube Juventude2 - 0
Cuiaba
Sao Bernardo2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
America MG
Cuiaba2 - 2
Londrina PR
Avaí FC1 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Ponte Preta1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Fortaleza3 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP3 - 0
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Botafogo SP
Vila Nova2 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Ponte Preta
Fortaleza2 - 1
Sport Club do Recife
CRB AL1 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 3
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#11#21#30#42#54#60#70
Fortaleza
#11#20#31#42#53#60#70
Operario Ferroviario PR
Criciuma
Nautico (PE)
Athletic Club
Goias Esporte Clube
Ceara