Brazilian Serie B07:35 ngày 29/07/2026

Fortaleza
1 - 0

Botafogo SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốBotafogo SP
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
95Chỉ số 2381
36Chỉ số 2432
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 33
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-1122233138881175169
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Neris#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mucuri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Falkoski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Ferreira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rodriguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Henrique#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Miritello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Miritello#33

J.Miritello#19

J.Miritello#6

J.Miritello#4

J.Miritello#10

J.Miritello#32

J.Miritello#17

J.Miritello#77

J.Miritello#29

J.Miritello#37

J.Miritello#25

J.Miritello#31
Botafogo SP
Sơ đồ 4-2-3-11313410016830102318
Đội hình xuất phát

Victor·Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Henrique#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.d.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Vilar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Brey#100 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Sales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Casimiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

ZéHugo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Gava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Santos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Caíke#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Caíke#5

A.Caíke#12

A.Caíke#29

A.Caíke#25

A.Caíke#28

A.Caíke#26

A.Caíke#22

A.Caíke#17

A.Caíke#11

A.Caíke#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Vila Nova2 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Ponte Preta
Fortaleza2 - 1
Sport Club do Recife
CRB AL1 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 3
America MG
Nautico (PE)0 - 1
Fortaleza
Vitória - BA2 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 2
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Botafogo SP4 - 2
Esporte Clube Juventude
Londrina PR0 - 0
Botafogo SP
Sport Club do Recife3 - 3
Botafogo SP
Botafogo SP3 - 1
Avaí FC
Botafogo SP0 - 1
CRB AL
Ceara0 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 1
Operario Ferroviario PR
Vila Nova1 - 0
Botafogo SP
Ponte Preta0 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#11#20#30#40#510#60#70
Botafogo SP
#10#20#30#43#56#60#70
Sao Bernardo
Criciuma
Cuiaba
Goias Esporte Clube