Brazilian Serie A05:30 ngày 05/12/2025

Cruzeiro - MG
2 - 2

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruzeiro - MGChỉ sốBotafogo - RJ
1Chỉ số 27
0Chỉ số 82
0Chỉ số 41
88Chỉ số 23104
5Chỉ số 224
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 215
45Chỉ số 2453
2Chỉ số 32
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-111215256291688101719
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Villalba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Silva#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Christian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sinisterra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Jorge#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jorge#77

K.Jorge#8

K.Jorge#21

K.Jorge#41

K.Jorge#5

K.Jorge#36

K.Jorge#2

K.Jorge#43
K.Jorge#57

K.Jorge#23

K.Jorge#11

K.Jorge#99
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1122157132517714698
Đội hình xuất phát

Raul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marçal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Allan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Barrera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Cuiabano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cabral#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Cabral#59
A.Cabral#58

A.Cabral#64

A.Cabral#16

A.Cabral#9

A.Cabral#8

A.Cabral#39

A.Cabral#40

A.Cabral#28

A.Cabral#37

A.Cabral#32

A.Cabral#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ0 - 2
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ0 - 3
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 3
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ0 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Ceara1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 0
Corinthians - SP
Esporte Clube Juventude3 - 3
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Fluminense - RJ
Grêmio - RS0 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 1
Vitória - BA
Palmeiras - SP0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Corinthians - SP2 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 2
Grêmio - RS
Botafogo - RJ3 - 2
Sport Club do Recife
Vitória - BA0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Mirassol - SP0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 2
Santos Fc - SP
Ceara0 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Internacional - RS2 - 0
Botafogo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruzeiro - MG
#12#21#30#42#51#60#70
Botafogo - RJ
#12#20#31#42#57#60#70
Bahia - BA
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino