Brazilian Serie A07:00 ngày 30/11/2025

Ceara
1 - 1

Cruzeiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
CearaChỉ sốCruzeiro - MG
5Chỉ số 28
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
35Chỉ số 2475
4Chỉ số 224
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2395
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-1947044237925202710779
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Victor#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Bahia#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Zanocelo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dieguinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mugni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fernandinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#97

P.Raul#29

P.Raul#11

P.Raul#33

P.Raul#88

P.Raul#2

P.Raul#26

P.Raul#99

P.Raul#3

P.Raul#30

P.Raul#17

P.Raul#1
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-1112152565168810999
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Villalba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Walace#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Silva#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Christian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.arroyo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barbosa#11

G.Barbosa#23

G.Barbosa#77
G.Barbosa#57

G.Barbosa#2

G.Barbosa#36

G.Barbosa#17

G.Barbosa#20

G.Barbosa#41

G.Barbosa#34

G.Barbosa#21

G.Barbosa#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cruzeiro - MG1 - 2
Ceara
Ceara0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Ceara
Cruzeiro - MG0 - 2
Ceara
Ceara0 - 1
Cruzeiro - MG
Ceara2 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Ceara
Cruzeiro - MG2 - 0
Ceara
Ceara1 - 0
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Mirassol - SP3 - 0
Ceara
Ceara1 - 2
Internacional - RS
Corinthians - SP0 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Fortaleza
Maracana CE2 - 0
Ceara
Ceara2 - 0
Fluminense - RJ
Tirol0 - 1
Ceara
Fluminense - RJ1 - 0
Ceara
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Ceara
Ceara0 - 2
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 0
Corinthians - SP
Esporte Clube Juventude3 - 3
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Fluminense - RJ
Grêmio - RS0 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 1
Vitória - BA
Palmeiras - SP0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
Sport Club do Recife
Flamengo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceara
#11#20#30#42#55#60#70
Cruzeiro - MG
#11#20#30#44#58#60#70
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP