English Football League One02:45 ngày 12/03/2025

Crawley Town
0 - 1

Charlton Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốCharlton Athletic
2Chỉ số 32
4Chỉ số 231
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 229
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
7Chỉ số 244
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-5-1-1152430181210622269
Đội hình xuất phát

J.Wollacott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Mullarkey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Radcliffe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Quitirna#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Camara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Fraser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Adeyemo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Doyle#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

W.Swan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Swan#8

W.Swan#27

W.Swan#19

W.Swan#2

W.Swan#45

W.Swan#23
Charlton Athletic
Sơ đồ 4-2-3-125253166182617711
Đội hình xuất phát

W.Mannion#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ramsay#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jones#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Gillesphey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Edwards#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Coventry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Anderson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Small#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gilbert#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Campbell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Leaburn#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Leaburn#4

Leaburn#37

Leaburn#15

Leaburn#29

Leaburn#14

Leaburn#24

Leaburn#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlton Athletic1 - 2
Crawley Town
Crawley Town4 - 3
Charlton Athletic
Charlton Athletic6 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 0
Charlton Athletic
Crawley Town0 - 2
Charlton Athletic
Charlton Athletic0 - 2
Crawley Town
Crawley Town0 - 1
Charlton AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Reading
Lincoln City4 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 2
Cambridge United
Blackpool3 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Wigan Athletic
Crawley Town1 - 1
Wycombe Wanderers
Crawley Town3 - 1
Stevenage Borough
Bolton Wanderers4 - 3
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Mansfield Town0 - 1
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlton Athletic
Stockport County0 - 0
Charlton Athletic
Charlton Athletic1 - 0
Barnsley
Leyton Orient1 - 2
Charlton Athletic
Charlton Athletic3 - 0
Exeter City
Birmingham City1 - 0
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 1
Peterborough United
Charlton Athletic2 - 0
Stevenage Borough
Blackpool2 - 2
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Charlton Athletic1 - 0
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#10#20#30#42#57#60#70
Charlton Athletic
#11#21#30#42#54#60#70
Huddersfield Town
Rotherham United
Northampton Town
Burton