Turkish First League20:00 ngày 02/05/2026

Corum FK
1 - 1

Erzurumspor FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốErzurumspor FK
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
3Chỉ số 31
48Chỉ số 2426
11Chỉ số 214
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 227
97Chỉ số 2365
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-113225153914186616107
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kalafat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Samudio#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.İldiz#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Gürler#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Gürler#77

S.Gürler#21

S.Gürler#6

S.Gürler#17

S.Gürler#19

S.Gürler#20

S.Gürler#23

S.Gürler#3

S.Gürler#9

S.Gürler#27
Erzurumspor FK
Sơ đồ 4-1-4-11534252367724119929
Đội hình xuất phát

E.Anapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Gerxhaliu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bayrak#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baiye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Keser#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Crociata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.C.Akpinar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Fettahoğlu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sylla#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Sylla#2

C.Sylla#83

C.Sylla#22

C.Sylla#9

C.Sylla#10

C.Sylla#7

C.Sylla#19

C.Sylla#98

C.Sylla#65

C.Sylla#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK1 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Erzurumspor FK
Corum FK0 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Sakaryaspor0 - 4
Corum FK
Corum FK3 - 1
Sivasspor
Pendikspor1 - 1
Corum FK
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Corum FK0 - 1
Bandirmaspor
Iğdır FK0 - 2
Corum FK
Corum FK2 - 1
Esenler Erokspor
Boluspor1 - 2
Corum FK
Corum FK3 - 1
Atakas Hatayspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
Bandirmaspor
Bodrum FK1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Boluspor
Istanbulspor0 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 1
Iğdır FK
Esenler Erokspor0 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK3 - 0
Atakas Hatayspor
Umraniyespor3 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK8 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Erzurumspor FK4 - 2
Ankara KeciorengucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#11#21#30#43#58#60#70
Erzurumspor FK
#11#20#30#41#52#60#70
Amedspor
Belediye Vanspor
Sariyer
Serik Belediyespor
Adana Demirspor