Turkish First League20:00 ngày 19/04/2026

Corum FK
3 - 1

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốSivasspor
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
114Chỉ số 2369
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
56Chỉ số 2414
7Chỉ số 223
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-113351539142016771018
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Gürbulak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Coban#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

B.Samudio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Samudio#27

B.Samudio#21

B.Samudio#6

B.Samudio#19

B.Samudio#33

B.Samudio#22

B.Samudio#7

B.Samudio#23

B.Samudio#9

B.Samudio#8
Sivasspor
Sơ đồ 4-3-32272205861580261027
Đội hình xuất phát

G.Akkan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#58 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Yigiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Fidan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Celik#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.F.Yildirim#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Okoronkwo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Ethemi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

V.Ethemi#19

V.Ethemi#17
V.Ethemi#95

V.Ethemi#92

V.Ethemi#11

V.Ethemi#1

V.Ethemi#8

V.Ethemi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Pendikspor1 - 1
Corum FK
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Corum FK0 - 1
Bandirmaspor
Iğdır FK0 - 2
Corum FK
Corum FK2 - 1
Esenler Erokspor
Boluspor1 - 2
Corum FK
Corum FK3 - 1
Atakas Hatayspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Corum FK
Corum FK2 - 0
Umraniyespor
Serik Belediyespor2 - 3
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor1 - 3
Istanbulspor
Boluspor1 - 2
Sivasspor
Sivasspor1 - 3
Esenler Erokspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 0
Umraniyespor
Atakas Hatayspor1 - 2
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Ankara Keciorengucu
Serik Belediyespor0 - 1
Sivasspor
Sivasspor4 - 1
Sakaryaspor
Adana Demirspor1 - 1
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#13#21#30#41#510#60#70
Sivasspor
#11#21#30#41#53#60#70
Erzurumspor FK
Amedspor
Belediye Vanspor
Sariyer