Brazilian Campeonato Paulista A106:30 ngày 10/02/2025

Corinthians - SP
2 - 0

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corinthians - SPChỉ sốSao Bernardo
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
14Chỉ số 229
72Chỉ số 2427
11Chỉ số 23
133Chỉ số 2369
72Chỉ số 2528
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Corinthians - SP
Sơ đồ 4-1-2-1-21234721147037772011
Đội hình xuất phát

H.Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mateuzinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Torres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tchoca#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bidu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Raniele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R·Gustavo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

I.Coronado#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

P.Raul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Romero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Romero#19

Á.Romero#33

Á.Romero#25

Á.Romero#7

Á.Romero#35

Á.Romero#5

Á.Romero#80

Á.Romero#94

Á.Romero#32

Á.Romero#46

Á.Romero#8

Á.Romero#22
Sao Bernardo
Sơ đồ 3-4-2-11313972131179511877
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Maciel#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Salustiano#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Sanches#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

LucasLima#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pará#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Daniel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Jabá#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Queiróz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Queiróz#10

G.Queiróz#6

G.Queiróz#20

G.Queiróz#30

G.Queiróz#35

G.Queiróz#9

G.Queiróz#22

G.Queiróz#5

G.Queiróz#12

G.Queiróz#7

G.Queiróz#25

G.Queiróz#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sao Bernardo0 - 2
Corinthians - SP
Sao Bernardo1 - 0
Corinthians - SP
Sao Bernardo2 - 0
Corinthians - SP
Corinthians - SP3 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 3
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 0
Sao Bernardo
Corinthians - SP0 - 1
Sao Bernardo
Corinthians - SP2 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 2
Corinthians - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corinthians - SP
Palmeiras - SP1 - 1
Corinthians - SP
Gremio Novorizontino0 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 1
Noroeste
Ponte Preta0 - 1
Corinthians - SP
São Paulo - SP3 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 1
Ah so Santa SP
Corinthians - SP2 - 1
Velo Clube
Red Bull Bragantino1 - 2
Corinthians - SP
Grêmio - RS0 - 3
Corinthians - SP
Corinthians - SP3 - 0
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Inter de Limeira1 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo3 - 1
Santos Fc - SP
Botafogo SP0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 2
Mirassol - SP
Sao Bernardo3 - 2
Red Bull Bragantino
Ah so Santa SP1 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 2
Volta Redonda
Remo - PA1 - 0
Sao Bernardo
Botafogo PB0 - 0
Sao BernardoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corinthians - SP
#12#20#30#41#511#60#70
Sao Bernardo
#10#20#30#42#53#60#70
Guarani SP
Portuguesa Desportos