CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 20/02/2025

CD El Nacional
0 - 1

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD El NacionalChỉ sốBarcelona SC(ECU)
3Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
13Chỉ số 228
0Chỉ số 40
149Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
39Chỉ số 2411
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
CD El Nacional
Sơ đồ 3-4-2-1123230572961921208
Đội hình xuất phát

D.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.B.Caicedo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Carabali#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Flor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Chalá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.F.Cevallos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Olmedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mejia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Ledesma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Guisamano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Martínez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Martínez#10

F.Martínez#9
F.Martínez#17

F.Martínez#18

F.Martínez#14

F.Martínez#24

F.Martínez#25

F.Martínez#4

F.Martínez#13

F.Martínez#15

F.Martínez#1

F.Martínez#16
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-1118144228233022139
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rangel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pineida#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Arroyo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Oyola#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.deAlmeida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corozo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Rivero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Rivero#37

O.Rivero#27
O.Rivero#21
O.Rivero#33

O.Rivero#25

O.Rivero#12

O.Rivero#8

O.Rivero#29

O.Rivero#26
O.Rivero#41

O.Rivero#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD El Nacional3 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
CD El Nacional
Barcelona SC(ECU)3 - 2
CD El Nacional
CD El Nacional4 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional2 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 0
CD El Nacional
Barcelona SC(ECU)0 - 0
CD El Nacional
CD El Nacional1 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional1 - 0
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD El Nacional
CD El Nacional0 - 1
Deportivo Cuenca
CD El Nacional2 - 1
Blooming
Blooming3 - 2
CD El Nacional
CD El Nacional0 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Vinotinto F.C.0 - 1
CD El Nacional
Deportivo Quito1 - 2
CD El Nacional
CD El Nacional2 - 1
Tecnico Universitario
Independiente del Valle0 - 1
CD El Nacional
Mushuc Runa2 - 2
CD El Nacional
Barcelona Guayaquil6 - 0
CD El NacionalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Manta FC2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec0 - 1
Barcelona SC(ECU)
América de Quito3 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Club Sport Emelec
Manta FC1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Tecnico Universitario2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)8 - 1
Cumbaya FC
Sociedad Deportiva Aucas1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)4 - 0
Delfin SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD El Nacional
#10#20#30#43#56#60#70
Barcelona SC(ECU)
#11#20#30#42#51#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion