Vietnam National Champion League17:00 ngày 31/10/2025

Hoang Anh Gia Lai
2 - 2

Thep Xanh Nam Dinh FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hoang Anh Gia LaiChỉ sốThep Xanh Nam Dinh FC
37Chỉ số 2563
49Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2358
0Chỉ số 81
0Chỉ số 31
3Chỉ số 225
7Chỉ số 210
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Hoang Anh Gia Lai
5257723331012766638
Đội hình xuất phát
Q.Dinh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ha#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vinh Nguyen Hoang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rodrigues#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Marciel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nguyen Minh Tam#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Phan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bao phuoc vo#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bao phuoc vo#11
bao phuoc vo#68
bao phuoc vo#20
bao phuoc vo#26
bao phuoc vo#19

bao phuoc vo#28

bao phuoc vo#15
bao phuoc vo#1
bao phuoc vo#16
Thep Xanh Nam Dinh FC
2635539481772281319
Đội hình xuất phát

N.M.Tran#26 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Brenner#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Alves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

son dinh nguyen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nguyen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rômulo#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.V.To#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tran#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Van Dat Tran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Van Dat Tran#37

Van Dat Tran#6

Van Dat Tran#3

Van Dat Tran#23

Van Dat Tran#88

Van Dat Tran#7

Van Dat Tran#82

Van Dat Tran#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thep Xanh Nam Dinh FC6 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 2
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai4 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 1
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC3 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Song Lam Nghe An
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
CLB Thanh Hoa0 - 2
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hanoi FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Becamex Ho Chi Minh City
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai3 - 3
Quang NamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
SHB Da Nang
Gamba Osaka3 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Eastern Football Club0 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 2
Cong An Ha Noi FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Ninh Binh FC2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 1
Ratchaburi FC
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
PVF-CAND FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hoang Anh Gia Lai
#12#22#30#40#57#60#70
Thep Xanh Nam Dinh FC
#12#22#30#41#510#60#70
Hong Linh Ha Tinh