French Ligue 300:30 ngày 16/05/2026

Concarneau
2 - 2

Villefranche
Thống kê
Thống kê trận đấu
ConcarneauChỉ sốVillefranche
6Chỉ số 225
99Chỉ số 2385
44Chỉ số 2440
4Chỉ số 28
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Concarneau
Sơ đồ 4-4-24027254311261018921
Đội hình xuất phát

P.Patron#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Halby#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Seydi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S. Inquel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Soukouna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sinquin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio·DaSilva#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baldoni#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baldoni#1
S.Baldoni#7

S.Baldoni#8
S.Baldoni#20
S.Baldoni#17
Villefranche
Sơ đồ 4-4-21194525128724269
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Nagera#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tshibuabua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kabeya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Ouedraogo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Testud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Marcel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Louzif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Touho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Sabihi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Leye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Leye#21
B.Leye#3
B.Leye#27
B.Leye#20
B.Leye#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villefranche0 - 0
Concarneau
Villefranche1 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 1
Villefranche
Villefranche1 - 1
Concarneau
Concarneau4 - 1
Villefranche
Concarneau2 - 0
Villefranche
Villefranche1 - 1
Concarneau
Villefranche1 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 0
Villefranche
Villefranche0 - 0
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Caen0 - 0
Concarneau
Concarneau0 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin1 - 2
Concarneau
Concarneau0 - 0
FC Rouen
US Orléans1 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 3
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux3 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 2
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 1
DijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Bresse Péronnas 011 - 0
Villefranche
Caen3 - 0
Villefranche
Villefranche3 - 1
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 0
Villefranche
Villefranche2 - 1
FC Rouen
US Orléans0 - 0
Villefranche
Villefranche2 - 3
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 1
Villefranche
Villefranche2 - 3
Valenciennes
Sochaux2 - 1
VillefrancheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concarneau
#12#21#30#40#54#60#70
Villefranche
#12#21#30#42#58#60#70
Versailles 78
Fleury Merogis U.S.
Aubagne
Quevilly Rouen Métropole