Mexico Liga MX10:00 ngày 25/01/2025

Club Tijuana
2 - 1

Queretaro FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club TijuanaChỉ sốQueretaro FC
7Chỉ số 216
76Chỉ số 2524
101Chỉ số 2429
143Chỉ số 2371
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
17Chỉ số 223
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Tijuana
Sơ đồ 4-2-3-12182531286827331026
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#2 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mejía#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Franco#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Bilbao#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gómez#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Corona#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Madrigal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Blanco#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Reynoso#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Castañeda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Zúñiga#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Zúñiga#23

J.Zúñiga#16

J.Zúñiga#11

J.Zúñiga#17

J.Zúñiga#30

J.Zúñiga#3

J.Zúñiga#24
J.Zúñiga#197

J.Zúñiga#21

J.Zúñiga#19
Queretaro FC
Sơ đồ 4-2-3-1252463351481979
Đội hình xuất phát

G.Allison#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Mendoza#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Russo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Canale#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Ortíz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Escamilla#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Lertora#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Barrera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Colmán#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Preciado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rubio#23

B.Rubio#12

B.Rubio#28

B.Rubio#13

B.Rubio#3

B.Rubio#11

B.Rubio#26

B.Rubio#30

B.Rubio#10

B.Rubio#184
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Tijuana
#12#21#30#42#59#60#70
Queretaro FC
#11#21#31#42#55#60#70
Toluca
Club America
Cruz Azul
Tigres UANL
Necaxa
Club Leon
Rayados de Monterrey
Pachuca
FC Juarez
Pumas U.N.A.M.
Club Deportivo Guadalajara
Atlas
Atletico San Luis
Mazatlan FC
Puebla
Santos Laguna