Mexico Liga MX08:00 ngày 02/02/2025

Pachuca
0 - 0

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
PachucaChỉ sốAtlas
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
10Chỉ số 227
118Chỉ số 2398
51Chỉ số 2444
6Chỉ số 22
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Pachuca
Sơ đồ 4-2-3-12532433826186719119
Đội hình xuất phát

C.Moreno#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Sánchez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E. Gabriel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Micolta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gonzalez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bautista#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Saldívar#186 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodriguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.López#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Idrissi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Hernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Hernández#14

I.Hernández#10

I.Hernández#197

I.Hernández#28

I.Hernández#5

I.Hernández#23

I.Hernández#27

I.Hernández#31

I.Hernández#110

I.Hernández#35
Atlas
Sơ đồ 3-5-21218525232618202092532
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Ríos#185 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Nervo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Orrantia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

A.Marquez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J. Rodríguez#209 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Flores#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#19
UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#216

UrošĐurđević#4

UrošĐurđević#17

UrošĐurđević#1

UrošĐurđević#8

UrošĐurđević#3

UrošĐurđević#7

UrošĐurđević#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas2 - 0
Pachuca
Pachuca4 - 3
Atlas
Atlas0 - 2
Pachuca
Atlas4 - 1
Pachuca
Pachuca3 - 1
Atlas
Pachuca2 - 1
Atlas
Atlas2 - 0
Pachuca
Atlas0 - 1
Pachuca
Pachuca0 - 1
Atlas
Pachuca0 - 1
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca
Queretaro FC0 - 1
Pachuca
Rayados de Monterrey2 - 3
Pachuca
Pachuca2 - 1
Santos Laguna
Real Madrid3 - 0
Pachuca
Pachuca0 - 0
Al Ahly FC
Botafogo - RJ0 - 3
Pachuca
Pachuca0 - 1
FC Juarez
Club America2 - 1
Pachuca
Pachuca6 - 2
Necaxa
Tigres UANL2 - 1
PachucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Atlas
Atlas1 - 2
Club Leon
Cruz Azul1 - 1
Atlas
Atlas1 - 1
Atletico San Luis
Club Deportivo Tapatío0 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Atlas1 - 2
Necaxa
Club Tijuana3 - 0
Atlas
Club Deportivo Guadalajara1 - 2
AtlasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pachuca
#10#20#30#42#56#60#70
Atlas
#10#20#31#42#52#60#70
Toluca
Mazatlan FC
Puebla