Chance Národní Liga23:00 ngày 12/09/2025

Dynamo Ceske Budejovice
1 - 2

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Ceske BudejoviceChỉ sốFC SILON Táborsko
2Chỉ số 31
79Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 223
66Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Ceske Budejovice
152622927204613229
Đội hình xuất phát

J.Sunday#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Asaidi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vaníček#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Skalák#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Krch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hubínek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gorosito#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brabec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Goodluck igbokwe#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dollard wandji#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Andrew#25

C.Andrew#3

C.Andrew#7

C.Andrew#21

C.Andrew#5

C.Andrew#19

C.Andrew#1

C.Andrew#10

C.Andrew#14
FC SILON Táborsko
1813870219232229510
Đội hình xuất phát

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Matejka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Plachy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Plachy#7

P.Plachy#15

P.Plachy#1

P.Plachy#14

P.Plachy#26

P.Plachy#27

P.Plachy#28

P.Plachy#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
FC SILON Táborsko0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC SILON Táborsko1 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice3 - 3
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice4 - 0
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice4 - 0
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
SK Kladno2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Sparta Praha B
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Slavia Praha B6 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
FC Baník Ostrava B
Slezský FC Opava3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FC Zbrojovka Brno
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
Sparta Praha B1 - 3
FC SILON Táborsko
TJ Hluboka nad Vltavou0 - 4
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko3 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
1.SK ProstějovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Ceske Budejovice
#11#21#30#42#58#60#70
FC SILON Táborsko
#12#21#30#41#53#60#70
SK Artis Brno
Chrudim