Chance Národní Liga00:00 ngày 04/11/2025

Chrudim
0 - 4

Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốDynamo Ceske Budejovice
110Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
13Chỉ số 224
82Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
1619337277216202325
Đội hình xuất phát

L.Ciz#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Shejbal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schon#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kozojed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis kaulfus#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jambor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Huf#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cicovsky#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Toml#1

M.Toml#10

M.Toml#9

M.Toml#71

M.Toml#22

M.Toml#11

M.Toml#14

M.Toml#24

M.Toml#12

M.Toml#59
Dynamo Ceske Budejovice
29191862025112215931
Đội hình xuất phát

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josh adam#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adams olamilekan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brabec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hubínek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kone#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Omon#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vaníček#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sunday#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Skalák#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas rajtmajer#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas rajtmajer#34

lukas rajtmajer#1

lukas rajtmajer#13

lukas rajtmajer#7

lukas rajtmajer#21

lukas rajtmajer#35

lukas rajtmajer#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
Chrudim
Dynamo Ceske Budejovice3 - 1
Chrudim
Chrudim2 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Fotbal Příbram1 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 3
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B2 - 3
Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
Chrudim
SK Artis Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim1 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B5 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B2 - 2
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
1.SK Prostějov
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
Fotbal Příbram
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
SK Artis Brno
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FC Baník Ostrava
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FC SILON Táborsko
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
SK Kladno2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Sparta Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#10#20#30#42#57#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
#14#22#30#40#52#60#70
Slezský FC Opava
FK Viktoria Žižkov