Brazilian Campeonato Mineiro Division 105:45 ngày 13/02/2025

Athletic Club
1 - 4

Betim
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốBetim
9Chỉ số 23
4Chỉ số 223
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2378
2Chỉ số 40
70Chỉ số 2444
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-3-31234685971011
Đội hình xuất phát
Glauco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pele douglas#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
miranda edson#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yuri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Amorim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
fumaca diego#5 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Lincoln#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Torrão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
braga david#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gonçalves#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gonçalves#22
M.Gonçalves#16
M.Gonçalves#13
M.Gonçalves#12
M.Gonçalves#15
M.Gonçalves#23
M.Gonçalves#18
M.Gonçalves#14

M.Gonçalves#17
M.Gonçalves#19

M.Gonçalves#20
Betim
Sơ đồ 4-3-3123423582071011
Đội hình xuất phát

M.Fracaro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ferreira diego#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Weverton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Eurico#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
leal matheus#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
miticov diego#5 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
soutto fillipe#8 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Vitinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
salles erick#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.diego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

d.joao#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.joao#16
d.joao#19
d.joao#14

d.joao#9
d.joao#18
d.joao#13
d.joao#22
d.joao#21
d.joao#6
d.joao#17
d.joao#15
d.joao#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Uberlandia MG3 - 0
Athletic Club
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
Tombense
Athletic Club6 - 1
Villa Nova-MG
Aymores2 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Cruzeiro - MG
Pouso Alegre0 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Betim
Betim1 - 1
Villa Nova-MG
Pouso Alegre0 - 2
Betim
Betim0 - 1
America MG
Betim1 - 1
Democrata
Cruzeiro - MG1 - 1
Betim
Betim2 - 0
Aymores
Itabirito0 - 1
Betim
Betim2 - 0
Aymores
Aymores1 - 0
Betim
Betim2 - 2
URT MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#21#32#44#59#60#70
Betim
#14#22#30#44#53#60#70