FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 19/03/2025

Central African Republic
1 - 4

Madagascar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central African RepublicChỉ sốMadagascar
3Chỉ số 229
42Chỉ số 2458
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
97Chỉ số 23100
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Central African Republic
Sơ đồ 4-4-216134201714211923189
Đội hình xuất phát

D.Youfeigane#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Oualengbe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Yambéré#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Gambor#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Benamna#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Koyalipou#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Guinari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kondogbia#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Urie#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.N.Y.E'pandi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Mafouta#7
L.Mafouta#3

L.Mafouta#8
L.Mafouta#11

L.Mafouta#1
L.Mafouta#6

L.Mafouta#5
L.Mafouta#10
L.Mafouta#12
L.Mafouta#15
L.Mafouta#22
Madagascar
Sơ đồ 4-5-11612152118172061479
Đội hình xuất phát

G.Dupire#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rabemanantsoa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Marcelin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Fontaine#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Morgan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lapoussin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Randrianantenaina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Ilaimaharitra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Couturier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Raveloson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

W.Caddy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Caddy#23

W.Caddy#8

W.Caddy#2

W.Caddy#1
W.Caddy#22

W.Caddy#3

W.Caddy#11

W.Caddy#10
W.Caddy#4

W.Caddy#5

W.Caddy#13

W.Caddy#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Central African Republic2 - 0
Madagascar
Madagascar0 - 3
Central African Republic
Central African Republic2 - 1
Madagascar
Madagascar1 - 1
Central African Republic
Madagascar2 - 2
Central African Republic
Central African Republic0 - 3
MadagascarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central African Republic
Cameroon1 - 2
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Cameroon
Central African Republic0 - 1
Gabon
Lesotho1 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 4
Morocco
Morocco5 - 0
Central African Republic
Gabon2 - 0
Central African Republic
Central African Republic3 - 1
Lesotho
Ghana4 - 3
Central African Republic
Central African Republic1 - 0
ChadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Madagascar
Madagascar0 - 1
Swaziland
Swaziland0 - 2
Madagascar
Comoros1 - 0
Madagascar
Madagascar2 - 3
Tunisia
Gambia1 - 0
Madagascar
Madagascar1 - 1
Gambia
Madagascar1 - 1
Comoros
Tunisia1 - 0
Madagascar
Madagascar0 - 0
Mali
Madagascar2 - 1
ComorosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central African Republic
#11#21#30#41#53#60#70
Madagascar
#14#22#30#42#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Libya
Angola
Mauritius
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Burundi
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe