Brazilian Serie A06:00 ngày 07/11/2025

Ceara
1 - 1

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
CearaChỉ sốFortaleza
42Chỉ số 2428
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 214
5Chỉ số 24
10Chỉ số 223
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-194704423798825729279
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Victor#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Bahia#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sobral#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Zanocelo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Henrique#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vinícius#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#33

P.Raul#1

P.Raul#2

P.Raul#17

P.Raul#30

P.Raul#10

P.Raul#97

P.Raul#15

P.Raul#77

P.Raul#11

P.Raul#20

P.Raul#26
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-112143336308880269627
Đội hình xuất phát

Brenno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Brítez#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Avila#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pacheco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.W.Oliveira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Herrera#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Lopes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Moisés#96 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bareiro#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bareiro#13

A.Bareiro#18

A.Bareiro#22

A.Bareiro#2

A.Bareiro#5

A.Bareiro#70

A.Bareiro#20

A.Bareiro#9

A.Bareiro#34

A.Bareiro#23

A.Bareiro#91

A.Bareiro#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza0 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Ceara
Fortaleza1 - 2
Ceara
Ceara1 - 1
Fortaleza
Ceara0 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Ceara
Fortaleza3 - 3
Ceara
Ceara2 - 2
Fortaleza
Fortaleza2 - 1
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Maracana CE2 - 0
Ceara
Ceara2 - 0
Fluminense - RJ
Tirol0 - 1
Ceara
Fluminense - RJ1 - 0
Ceara
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Ceara
Ceara0 - 2
Botafogo - RJ
Sport Club do Recife1 - 1
Ceara
Ceara3 - 0
Santos Fc - SP
Vitória - BA1 - 0
Ceara
São Paulo - SP0 - 1
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Itapipoca CE2 - 2
Fortaleza
Santos Fc - SP1 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 2
Vasco da Gama Saf - RJ
Esporte Clube Juventude1 - 2
Fortaleza
Fortaleza0 - 2
São Paulo - SP
Fortaleza1 - 0
Sport Club do Recife
Palmeiras - SP4 - 1
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Vitória - BAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceara
#11#20#30#43#55#60#70
Fortaleza
#11#21#30#43#54#60#70
Mirassol - SP
Bahia - BA
Corinthians - SP
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino
Internacional - RS