Honduras Primera Division06:15 ngày 19/01/2025

Lobos UPNFM
0 - 1

CD Olimpia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lobos UPNFMChỉ sốCD Olimpia
1Chỉ số 40
4Chỉ số 31
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
41Chỉ số 2559
112Chỉ số 2498
103Chỉ số 2386
3Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Lobos UPNFM
Sơ đồ 5-3-2114213132321726277
Đội hình xuất phát
celio valladares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Christian gutierrez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Oscar barrios#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Rodas#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.godoy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
K.Alvarez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Ponce#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
junior padilla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
jose funez#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

kilmar pena#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

carlos rochez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
carlos rochez#11

carlos rochez#16
carlos rochez#10
carlos rochez#5
carlos rochez#15
carlos rochez#30

carlos rochez#4

carlos rochez#9
CD Olimpia
Sơ đồ 4-2-3-1144416122023331979
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
edwin lobo#44 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jose crisanto martinez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Gabriel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

axel maldonado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Chirinos#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Arboleda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Pinto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Benguché#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Benguché#76

J.Benguché#27

J.Benguché#28
J.Benguché#15

J.Benguché#70

J.Benguché#5

J.Benguché#17

J.Benguché#31

J.Benguché#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lobos UPNFM0 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia3 - 1
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia2 - 0
Lobos UPNFM
CD Olimpia3 - 1
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM3 - 3
CD Olimpia
Lobos UPNFM1 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia4 - 1
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM0 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia2 - 0
Lobos UPNFMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lobos UPNFM
Lobos UPNFM0 - 1
Real Esteli
Real Espana0 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM2 - 1
Real Sociedad Tocoa
Lobos UPNFM0 - 2
CD Olimpia
Juticalpa3 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 1
CD Victoria
Marathon1 - 2
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 4
Génesis Policía Nacional
Olancho FC4 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM0 - 2
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Olimpia
CD Olimpia0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
CD Olimpia
CD Olimpia3 - 0
Olancho FC
Olancho FC1 - 1
CD Olimpia
Real Sociedad Tocoa0 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia4 - 0
Olancho FC
Lobos UPNFM0 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 0
Real Espana
Juticalpa0 - 2
CD Olimpia
CD Motagua1 - 1
CD OlimpiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lobos UPNFM
#10#20#31#45#56#60#70
CD Olimpia
#11#20#30#41#513#60#70