Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 23/05/2026

CD Guadalajara
2 - 2

Real Madrid Castilla
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD GuadalajaraChỉ sốReal Madrid Castilla
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
22Chỉ số 2488
2Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 30
33Chỉ số 2567
70Chỉ số 23140
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Guadalajara
Sơ đồ 3-5-21342315562214162111
Đội hình xuất phát

d.vicente#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
javier ablanque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Casado#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
victor rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
daniel gallardo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
P.Rojo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
samuel mayo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

g.perero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
unax alvarez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
unax alvarez#33
unax alvarez#2

unax alvarez#7

unax alvarez#19

unax alvarez#3

unax alvarez#20
unax alvarez#27

unax alvarez#18
unax alvarez#26

unax alvarez#10

unax alvarez#32
unax alvarez#34
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 4-4-21241521201446101829
Đội hình xuất phát

F.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jimenez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Martinez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Aguado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pol fortuny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Cestero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Rezola#46 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Fettal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ortega#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortega#11

J.Ortega#49

J.Ortega#9

J.Ortega#7
J.Ortega#13
J.Ortega#44

J.Ortega#6

J.Ortega#25
J.Ortega#47

J.Ortega#39

J.Ortega#50
J.Ortega#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid Castilla3 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 4
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla6 - 3
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara3 - 4
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 2
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 1
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Guadalajara
Athletic Bilbao B2 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara2 - 0
CD Arenteiro
Real Aviles2 - 2
CD Guadalajara
Cacereno1 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 4
Pontevedra
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
Racing de Ferrol
CA Osasuna Promesas4 - 3
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 1
CF Talavera de la Reina
Merida AD1 - 4
CD GuadalajaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla3 - 3
Arenas Club de Getxo
Cacereno4 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
CF Talavera de la Reina1 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
Ourense CF
Racing de Ferrol0 - 5
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo B
Barakaldo CF2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 2
Zamora CF
CD Lugo0 - 4
Real Madrid CastillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Guadalajara
#12#22#30#44#53#60#70
Real Madrid Castilla
#12#21#30#40#59#60#70
Tenerife
Ponferradina
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella