Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 17/05/2026

Athletic Bilbao B
2 - 1

CD Guadalajara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốCD Guadalajara
5Chỉ số 228
60Chỉ số 2454
123Chỉ số 23102
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
6Chỉ số 24
1Chỉ số 81
2Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-4-2132431911181026239
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Suescun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johaneko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Endika bujan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Garcia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Océn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
javi sola#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

elijah gift#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sanz#12
I.Sanz#31

I.Sanz#27
I.Sanz#21

I.Sanz#7

I.Sanz#17

I.Sanz#20
I.Sanz#8

I.Sanz#5

I.Sanz#6

I.Sanz#15

I.Sanz#22
CD Guadalajara
Sơ đồ 4-4-2135423216112014197
Đội hình xuất phát
d.vicente#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
daniel gallardo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
javier ablanque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Casado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Lucas calvo perez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
unax alvarez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.munoz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Muñoz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Neskes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Neskes#34
Neskes#22
Neskes#6
Neskes#15
Neskes#21

Neskes#3

Neskes#18
Neskes#26

Neskes#32

Neskes#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Guadalajara2 - 3
Athletic Bilbao B
CD Guadalajara0 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
CD GuadalajaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Pontevedra4 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 1
Racing de Ferrol
Cacereno1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
CF Talavera de la Reina
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Merida AD
CA Osasuna Promesas0 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Guadalajara
CD Guadalajara2 - 0
CD Arenteiro
Real Aviles2 - 2
CD Guadalajara
Cacereno1 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 4
Pontevedra
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
Racing de Ferrol
CA Osasuna Promesas4 - 3
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 1
CF Talavera de la Reina
Merida AD1 - 4
CD Guadalajara
CD Guadalajara3 - 0
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#12#21#30#42#56#60#70
CD Guadalajara
#11#20#30#41#54#60#70
Tenerife
CD Lugo
Ponferradina
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Zamora CF
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella