Turkish Super League21:00 ngày 31/01/2026

Başakşehir Futbol Kulübü
2 - 2

Caykur Rizespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Başakşehir Futbol KulübüChỉ sốCaykur Rizespor
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
101Chỉ số 2388
50Chỉ số 2435
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
1Chỉ số 30
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-1164253218201114259
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ö.A.Şahiner#42 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Opoku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Operi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kemen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Güneş#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Fayzullaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Shomurodov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Harit#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Selke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Selke#27

D.Selke#2

D.Selke#10

D.Selke#91

D.Selke#18

D.Selke#15

D.Selke#4

D.Selke#6

D.Selke#77

D.Selke#80
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-2-3-11374351420107779
Đội hình xuất phát

E.Canpolat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Antalyalı#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Mihăilă#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zeqiri#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#17
A.Sowe#90
A.Sowe#94

A.Sowe#18

A.Sowe#99

A.Sowe#11

A.Sowe#35

A.Sowe#75

A.Sowe#65

A.Sowe#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Caykur Rizespor0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü3 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Kayserispor0 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Karagumruk
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Boluspor
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
NK Osijek
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
KVC Westerlo
Başakşehir Futbol Kulübü5 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Galatasaray1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Samsunspor0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Fenerbahce
Kasimpasa1 - 3
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Alanyaspor
Goztepe3 - 1
Caykur Rizespor
Erzurumspor FK2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Caykur Rizespor1 - 2
Genclerbirligi
Besiktas JK1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor5 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Caykur Rizespor3 - 0
Eyupspor
Konyaspor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor6 - 1
PendiksporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Başakşehir Futbol Kulübü
#12#21#30#41#54#60#70
Caykur Rizespor
#12#21#30#40#54#60#70
Trabzonspor
Kocaelispor
Antalyaspor