Venezuela Primera Division06:30 ngày 18/03/2026

Caracas FC
4 - 2

Trujillanos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caracas FCChỉ sốTrujillanos
8Chỉ số 225
82Chỉ số 2453
3Chỉ số 34
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
108Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Caracas FC
Sơ đồ 4-2-3-1130141913158722109
Đội hình xuất phát

F.Benitez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pipaon#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Mago#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Yendis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Larotonda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Gudino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Hernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Figueroa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Covea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fernández#5

A.Fernández#27

A.Fernández#12

A.Fernández#37
A.Fernández#32

A.Fernández#29

A.Fernández#17

A.Fernández#4

A.Fernández#3

A.Fernández#34

A.Fernández#11

A.Fernández#20
Trujillanos
Sơ đồ 4-3-32462543310222315936
Đội hình xuất phát

L.A.Teran#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Trejo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.pabon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Chaverra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. González#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Enderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Gonzalez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Fernandez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ortiz#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bareiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

JoantonyCarmona#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

JoantonyCarmona#14

JoantonyCarmona#12

JoantonyCarmona#5
JoantonyCarmona#18

JoantonyCarmona#19

JoantonyCarmona#11

JoantonyCarmona#17

JoantonyCarmona#13

JoantonyCarmona#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 |
| 2 | Deportivo Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Estudiantes Merida FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Caracas FC | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Monagas SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 13 | Academia Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Trujillanos | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trujillanos0 - 0
Caracas FC
Trujillanos0 - 0
Caracas FC
Caracas FC1 - 0
Trujillanos
Caracas FC2 - 0
Trujillanos
Trujillanos1 - 1
Caracas FC
Trujillanos3 - 2
Caracas FC
Caracas FC4 - 0
Trujillanos
Trujillanos1 - 5
Caracas FC
Caracas FC1 - 1
Trujillanos
Caracas FC1 - 3
TrujillanosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Portuguesa FC1 - 1
Caracas FC
Caracas FC0 - 1
Deportivo Tachira
Caracas FC0 - 0
Deportivo Metropolitano
Carabobo0 - 0
Caracas FC
Caracas FC1 - 2
Universidad Central de Venezuela
Deportivo La Guaira2 - 0
Caracas FC
Caracas FC1 - 1
Academia Puerto Cabello
Estudiantes Merida FC2 - 2
Caracas FC
Carabobo2 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Deportivo TachiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trujillanos
Trujillanos0 - 1
Deportivo Metropolitano
Monagas SC3 - 1
Trujillanos
Trujillanos1 - 1
Academia Anzoategui
Trujillanos2 - 2
Portuguesa FC
Deportivo Tachira0 - 0
Trujillanos
Trujillanos1 - 1
Carabobo
Universidad Central de Venezuela2 - 0
Trujillanos
Trujillanos2 - 1
Trujillanos
Trujillanos3 - 0
Dynamo Puerto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caracas FC
#14#21#30#43#55#60#70
Trujillanos
#12#21#30#44#56#60#70
Zamora Barinas
Rayo Zuliano