Venezuela Primera Division05:30 ngày 01/03/2026

Carabobo
0 - 0

Caracas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaraboboChỉ sốCaracas FC
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
15Chỉ số 2210
4Chỉ số 36
52Chỉ số 2435
108Chỉ số 2352
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Carabobo
Sơ đồ 4-2-3-122228317301637102319
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

m.guaramato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bilbao#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fuentes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Oliveros#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mendoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

x.frannercastillolopez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
felix diaz#37 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Orozco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Meza#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Martínez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Martínez#12

L.Martínez#6
L.Martínez#14
L.Martínez#29

L.Martínez#5

L.Martínez#15

L.Martínez#38
L.Martínez#13

L.Martínez#21
L.Martínez#46
L.Martínez#49
Caracas FC
Sơ đồ 4-2-3-1124143051534171127
Đội hình xuất phát

F.Benitez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Fereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quintero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Pipaon#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Herrera#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Larotonda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Martinez#34 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Reinoso#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Marquez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Gonzalez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gonzalez#22

S.Gonzalez#12

S.Gonzalez#37
S.Gonzalez#32

S.Gonzalez#7

S.Gonzalez#3

S.Gonzalez#19

S.Gonzalez#20

S.Gonzalez#8
S.Gonzalez#36

S.Gonzalez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 |
| 2 | Deportivo Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Estudiantes Merida FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Caracas FC | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Monagas SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 13 | Academia Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Trujillanos | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carabobo2 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Carabobo
Carabobo1 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Caracas FC0 - 0
Carabobo
Carabobo1 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Carabobo
Carabobo1 - 1
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Carabobo
Caracas FC0 - 0
CaraboboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Huachipato1 - 2
Carabobo
Deportivo Metropolitano1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Huachipato
Carabobo1 - 0
Monagas SC
Trujillanos1 - 1
Carabobo
Carabobo0 - 0
Portuguesa FC
Carabobo0 - 2
Universidad Central de Venezuela
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Academia Puerto Cabello
Carabobo2 - 0
Caracas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Caracas FC1 - 2
Universidad Central de Venezuela
Deportivo La Guaira2 - 0
Caracas FC
Caracas FC1 - 1
Academia Puerto Cabello
Estudiantes Merida FC2 - 2
Caracas FC
Carabobo2 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Deportivo Tachira
Caracas FC1 - 1
Deportivo Metropolitano
Deportivo Metropolitano2 - 3
Caracas FC
Deportivo Tachira2 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
CaraboboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carabobo
#10#20#30#44#55#60#70
Caracas FC
#10#20#30#46#57#60#70
Zamora Barinas
Rayo Zuliano
Academia Anzoategui