Venezuela Primera Division02:30 ngày 09/02/2026

Trujillanos
1 - 1

Carabobo
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrujillanosChỉ sốCarabobo
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
116Chỉ số 23102
64Chỉ số 2478
4Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Trujillanos
Sơ đồ 4-4-22421463323108171899
Đội hình xuất phát

L.A.Teran#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.D.l.Hoz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Chaverra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Trejo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. González#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Fernandez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Enderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Figueroa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Polo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Mendez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Livingston#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Livingston#5

D.Livingston#22
D.Livingston#1

D.Livingston#19

D.Livingston#11

D.Livingston#15

D.Livingston#25

D.Livingston#20
D.Livingston#30

D.Livingston#13

D.Livingston#9

D.Livingston#3
Carabobo
Sơ đồ 4-2-3-122213228175151410755
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.González#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ezequiel neira#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bilbao#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Oliveros#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Castillo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cova#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Berios#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Orozco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Tortolero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Moreno#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Moreno#29
J.Moreno#40

J.Moreno#12
J.Moreno#34

J.Moreno#23

J.Moreno#30

J.Moreno#19

J.Moreno#16

J.Moreno#2
J.Moreno#13

J.Moreno#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 |
| 2 | Deportivo Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Estudiantes Merida FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Caracas FC | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Monagas SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 13 | Academia Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Trujillanos | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carabobo2 - 2
Trujillanos
Trujillanos3 - 0
Carabobo
Carabobo2 - 3
Trujillanos
Trujillanos0 - 3
Carabobo
Carabobo0 - 1
Trujillanos
Trujillanos0 - 3
Carabobo
Carabobo5 - 1
Trujillanos
Trujillanos1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Trujillanos
Trujillanos1 - 1
CaraboboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trujillanos
Universidad Central de Venezuela2 - 0
Trujillanos
Trujillanos2 - 1
Trujillanos
Trujillanos3 - 0
Dynamo Puerto FC
Dynamo Puerto FC0 - 1
Trujillanos
Trujillanos0 - 0
Real Frontera
Real Frontera0 - 1
Trujillanos
Academia Puerto Cabello B0 - 0
Trujillanos
Real Frontera3 - 0
Trujillanos
Trujillanos2 - 0
Urena SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Carabobo0 - 0
Portuguesa FC
Carabobo0 - 2
Universidad Central de Venezuela
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Academia Puerto Cabello
Carabobo2 - 0
Caracas FC
Deportivo Metropolitano0 - 4
Carabobo
Deportivo Tachira1 - 2
Carabobo
Carabobo1 - 1
Deportivo Tachira
Carabobo1 - 0
Deportivo Metropolitano
Caracas FC0 - 0
CaraboboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trujillanos
#11#20#30#42#54#60#70
Carabobo
#11#21#30#43#55#60#70
Deportivo La Guaira
Estudiantes Merida FC
Zamora Barinas
Rayo Zuliano
Monagas SC
Academia Anzoategui