Venezuela Primera Division05:00 ngày 08/02/2026

Caracas FC
1 - 1

Academia Puerto Cabello
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caracas FCChỉ sốAcademia Puerto Cabello
4Chỉ số 21
8Chỉ số 225
2Chỉ số 31
1Chỉ số 81
90Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2438
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Caracas FC
Sơ đồ 4-2-3-11241913853722119
Đội hình xuất phát

F.Benitez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Fereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quintero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Mago#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Yendis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Gudino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Vegas#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Figueroa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Marquez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fernández#14

A.Fernández#35

A.Fernández#12

A.Fernández#29

A.Fernández#7

A.Fernández#17

A.Fernández#34

A.Fernández#20

A.Fernández#15

A.Fernández#27

A.Fernández#33
Academia Puerto Cabello
Sơ đồ 4-2-3-11292614636531157011
Đội hình xuất phát

J.Graterol#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Vargas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ramos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bortagaray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Obradović#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Lima#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Gonzalez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hernandez#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Saggiomo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

r.flores#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Pernia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Pernia#20

E.Pernia#12

E.Pernia#27

E.Pernia#16

E.Pernia#24

E.Pernia#19

E.Pernia#44

E.Pernia#30

E.Pernia#9

E.Pernia#21

E.Pernia#28

E.Pernia#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 |
| 2 | Deportivo Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Estudiantes Merida FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Caracas FC | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Monagas SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 13 | Academia Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Trujillanos | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Academia Puerto Cabello0 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Academia Puerto Cabello
Caracas FC0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello2 - 0
Caracas FC
Academia Puerto Cabello1 - 1
Caracas FC
Caracas FC1 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello0 - 0
Caracas FC
Caracas FC2 - 1
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello2 - 1
Caracas FC
Caracas FC0 - 1
Academia Puerto CabelloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Estudiantes Merida FC2 - 2
Caracas FC
Carabobo2 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Deportivo Tachira
Caracas FC1 - 1
Deportivo Metropolitano
Deportivo Metropolitano2 - 3
Caracas FC
Deportivo Tachira2 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Carabobo
Caracas FC1 - 5
Universidad Central de Venezuela
Monagas SC2 - 2
Caracas FC
Caracas FC2 - 0
Zamora BarinasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 1
Deportivo Metropolitano
Universidad Central de Venezuela0 - 1
Academia Puerto Cabello
Deportivo La Guaira1 - 2
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 0
Barquisimeto
Carabobo1 - 0
Academia Puerto Cabello
Deportivo La Guaira0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello3 - 2
Monagas SC
Academia Puerto Cabello3 - 0
Zamora Barinas
Monagas SC1 - 2
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello3 - 1
Deportivo La GuairaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caracas FC
#11#21#30#42#54#60#70
Academia Puerto Cabello
#11#21#30#41#51#60#70
Portuguesa FC
Rayo Zuliano
Academia Anzoategui
Trujillanos