Venezuela Primera Division04:00 ngày 02/02/2026

Estudiantes Merida FC
2 - 2

Caracas FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Estudiantes Merida FC
Sơ đồ 4-2-3-1123254181551716239
Đội hình xuất phát

E.Roberts#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Acosta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Rivera#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Rivas#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

w.ramirez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Magallan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lobo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Lacruz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Quejada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Quejada#28

K.Quejada#1
K.Quejada#11

K.Quejada#20

K.Quejada#44
K.Quejada#21

K.Quejada#14

K.Quejada#32
K.Quejada#13
K.Quejada#33
K.Quejada#7
K.Quejada#36
Caracas FC
Sơ đồ 4-2-3-11214191385722119
Đội hình xuất phát

F.Benitez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Fereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pipaon#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Mago#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Yendis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Gudino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Hernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Figueroa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Marquez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fernández#33

A.Fernández#12

A.Fernández#37

A.Fernández#17

A.Fernández#4
A.Fernández#3

A.Fernández#34

A.Fernández#20

A.Fernández#15

A.Fernández#30
A.Fernández#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 |
| 2 | Deportivo Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Estudiantes Merida FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Caracas FC | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Monagas SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 13 | Academia Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Trujillanos | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estudiantes Merida FC1 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Estudiantes Merida FC
Caracas FC2 - 3
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC1 - 1
Caracas FC
Estudiantes Merida FC0 - 2
Caracas FC
Caracas FC2 - 2
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC1 - 1
Caracas FC
Caracas FC1 - 2
Estudiantes Merida FC
Caracas FC3 - 1
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC0 - 0
Caracas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC0 - 2
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello1 - 2
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC2 - 0
Portuguesa FC
Deportivo Metropolitano1 - 0
Estudiantes Merida FC
Deportivo Tachira4 - 0
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC1 - 2
Deportivo La Guaira
Academia Anzoategui0 - 1
Estudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FC1 - 0
Caracas FC
Portuguesa FC0 - 0
Estudiantes Merida FC
Rayo Zuliano2 - 1
Estudiantes Merida FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Carabobo2 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Deportivo Tachira
Caracas FC1 - 1
Deportivo Metropolitano
Deportivo Metropolitano2 - 3
Caracas FC
Deportivo Tachira2 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Carabobo
Caracas FC1 - 5
Universidad Central de Venezuela
Monagas SC2 - 2
Caracas FC
Caracas FC2 - 0
Zamora Barinas
Carabobo1 - 0
Caracas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estudiantes Merida FC
#12#21#30#42#54#60#70
Caracas FC
#12#21#30#45#58#60#70
Trujillanos