CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 07/03/2025

Deportivo La Guaira
0 - 2

Caracas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo La GuairaChỉ sốCaracas FC
2Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
20Chỉ số 224
59Chỉ số 2423
137Chỉ số 2363
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo La Guaira
Sơ đồ 5-4-1116413302021624187
Đội hình xuất phát
E. Lima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Luis Ángel Casimiro Peña Martínez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Rivero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Ibarra#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Peralta#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gutiérrez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

alberto keiber lamadrid#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Perdomo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Yackson·Rivas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.A.Meza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.A.Meza#22
J.A.Meza#40
J.A.Meza#15
J.A.Meza#31

J.A.Meza#10

J.A.Meza#70

J.A.Meza#11
J.A.Meza#19

J.A.Meza#9

J.A.Meza#12
J.A.Meza#3
J.A.Meza#48
Caracas FC
Sơ đồ 4-3-31272419131553310914
Đội hình xuất phát

F. Benítez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Rodríguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Mago#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jesús Natividad Yendis Gómez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Heraldez#15 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Vegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Correa#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Covea#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Santis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Echenique#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Echenique#6
E.Echenique#23

E.Echenique#21

E.Echenique#17
E.Echenique#28

E.Echenique#26
E.Echenique#34

E.Echenique#27

E.Echenique#31

E.Echenique#24

E.Echenique#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo La Guaira1 - 0
Caracas FC
Deportivo La Guaira0 - 0
Caracas FC
Caracas FC2 - 0
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira2 - 1
Caracas FC
Caracas FC1 - 1
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira1 - 2
Caracas FC
Caracas FC2 - 0
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira2 - 0
Caracas FC
Caracas FC3 - 2
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira0 - 5
Caracas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira4 - 1
Deportivo Metropolitano
Academia Anzoategui0 - 1
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira1 - 0
Caracas FC
Rayo Zuliano1 - 1
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira2 - 2
Universidad Central de Venezuela
Monagas SC1 - 1
Deportivo La Guaira
Monagas SC0 - 2
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira3 - 1
Estudiantes Merida FC
Carabobo1 - 1
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira0 - 1
CaraboboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Estudiantes Merida FC
Deportivo Tachira1 - 0
Caracas FC
Deportivo La Guaira1 - 0
Caracas FC
Caracas FC1 - 0
Academia Anzoategui
Caracas FC1 - 0
Deportivo Metropolitano
Rayo Zuliano1 - 1
Caracas FC
Rayo Zuliano0 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 4
Deportivo Tachira
Caracas FC3 - 1
Zamora Barinas
Zamora Barinas2 - 1
Caracas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo La Guaira
#10#20#30#42#56#60#70
Caracas FC
#12#21#30#42#50#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Municipal Iquique