CONMEBOL Copa Sudamericana09:00 ngày 05/03/2025

AD Tarma
1 - 1

Cienciano
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD TarmaChỉ sốCienciano
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
35Chỉ số 2416
6Chỉ số 210
2Chỉ số 34
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Tarma
Sơ đồ 4-1-4-1Cienciano
2476251498207021
Đội hình xuất phát

J.Bolado#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Estrada#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Galeano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ortiz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Arias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Torrejón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Romagnoli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Benites#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Plazas#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Garces#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Garces#4

C.Garces#30

C.Garces#55
C.Garces#26

C.Garces#17

C.Garces#22
C.Garces#11

C.Garces#25

C.Garces#10

C.Garces#28

C.Garces#29

C.Garces#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cienciano2 - 2
AD Tarma
Cienciano0 - 1
AD Tarma
AD Tarma1 - 1
Cienciano
Cienciano2 - 2
AD Tarma
AD Tarma3 - 4
Cienciano
AD Tarma0 - 1
Cienciano
Cienciano0 - 0
AD TarmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Tarma
AD Tarma2 - 2
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco2 - 3
AD Tarma
AD Tarma4 - 3
Atletico Grau
Cienciano2 - 2
AD Tarma
AD Tarma1 - 0
Sport Boys
Comerciantes Unidos0 - 0
AD Tarma
AD Tarma2 - 0
Deportivo Union Comercio
Universitario De Deportes2 - 1
AD Tarma
AD Tarma0 - 1
Alianza Atletico Sullana
Univ.Cesar Vallejo0 - 0
AD TarmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cienciano
Cienciano2 - 3
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes3 - 2
Cienciano
Cienciano2 - 2
AD Tarma
Cienciano0 - 0
Always Ready
Cienciano4 - 0
Jorge Wilstermann
Cienciano7 - 0
Deportivo Union Comercio
Universitario De Deportes3 - 1
Cienciano
Cienciano3 - 0
Alianza Atletico Sullana
Univ.Cesar Vallejo2 - 2
Cienciano
Cienciano1 - 2
Cusco FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Tarma
#11#20#30#42#54#60#75
Cienciano
#11#20#30#44#52#60#76
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique