Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 02/03/2026

Zamora CF
1 - 1

CD Guadalajara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamora CFChỉ sốCD Guadalajara
78Chỉ số 2471
4Chỉ số 35
127Chỉ số 23138
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-11216431587101917
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luismi luengo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Athuman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.buron#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

a.marcelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Márquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
abde damar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Javier Carbonell Piserra#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Javier Carbonell Piserra#6
Javier Carbonell Piserra#21

Javier Carbonell Piserra#23

Javier Carbonell Piserra#9

Javier Carbonell Piserra#13

Javier Carbonell Piserra#11

Javier Carbonell Piserra#5
Javier Carbonell Piserra#27
CD Guadalajara
Sơ đồ 3-4-3115223514203101911
Đội hình xuất phát
A.Zarco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
victor rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Lucas calvo perez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Casado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
daniel gallardo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.munoz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

agus moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Amigo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Muñoz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
unax alvarez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
unax alvarez#8
unax alvarez#33

unax alvarez#17
unax alvarez#27
unax alvarez#6
unax alvarez#34
unax alvarez#29
unax alvarez#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Guadalajara2 - 3
Zamora CF
Zamora CF0 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
CD GuadalajaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Athletic Bilbao B1 - 0
Zamora CF
Zamora CF2 - 2
Barakaldo CF
Merida AD2 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Racing de Ferrol
Celta Vigo B3 - 3
Zamora CF
Zamora CF0 - 1
Tenerife
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
CD Guadalajara2 - 3
Zamora CF
Cacereno0 - 2
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
Ourense CF
CD Lugo2 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
Arenas Club de Getxo
Tenerife4 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 1
Ponferradina
Barakaldo CF2 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina2 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara2 - 3
Zamora CF
CD Guadalajara0 - 2
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamora CF
#11#21#30#44#55#60#70
CD Guadalajara
#11#21#30#45#51#60#70
Pontevedra
Real Madrid Castilla
Real Aviles
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella