Argentine Division 108:15 ngày 12/02/2025

Club Atletico Tigre
1 - 0

Racing Club de Avellaneda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atletico TigreChỉ sốRacing Club de Avellaneda
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 227
72Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
44Chỉ số 2462
3Chỉ số 34
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atletico Tigre
Sơ đồ 4-2-3-11242303162747332129
Đội hình xuất phát

F.Zenobio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ortega#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laso#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Paz#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Banegas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Scipioni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
santiago gonzalez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Saralegui#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Elías Lautaro Cabrera#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Medina#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

i.cordero#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.cordero#18

i.cordero#31

i.cordero#6

i.cordero#24

i.cordero#34

i.cordero#7
i.cordero#19

i.cordero#10

i.cordero#20

i.cordero#8

i.cordero#22

i.cordero#25
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-3252320353416371911777
Đội hình xuất phát

F.Cambeses#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Colombo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Conti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Quirós#35 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Mura#34 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Barrios#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Rodriguez#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Zaracho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Balboa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Salas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Salas#32

M.Salas#3

M.Salas#36

M.Salas#10

M.Salas#28

M.Salas#27

M.Salas#5

M.Salas#15

M.Salas#24

M.Salas#43

M.Salas#41

M.Salas#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Atletico Tigre0 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda3 - 0
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre1 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 2
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre2 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda3 - 3
Club Atletico Tigre
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Club Atletico Tigre
Racing Club de Avellaneda2 - 1
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre2 - 0
Racing Club de Avellaneda
Club Atletico Tigre1 - 1
Racing Club de AvellanedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atletico Tigre
CA Huracan2 - 0
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre1 - 0
Club Atlético Unión
Argentinos Juniors1 - 0
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre3 - 0
Velez Sarsfield
CA San Lorenzo0 - 1
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre0 - 2
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central0 - 0
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre0 - 0
Instituto de Córdoba
CA Banfield0 - 1
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre0 - 4
Defensa Y JusticiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Boca Juniors
Estudiantes La Plata2 - 0
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda4 - 0
Belgrano
CA Barracas Central1 - 3
Racing Club de Avellaneda
Colo Colo0 - 3
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
River Plate
CA Central Cordoba SDE3 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda4 - 5
Estudiantes La Plata
CA Rosario Central0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda3 - 1
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atletico Tigre
#11#21#30#43#53#60#70
Racing Club de Avellaneda
#10#20#30#44#54#60#70
Club Atlético Newell's Old Boys
Aldosivi Mar del Plata
CA Independiente
Deportivo Riestra
CA Platense
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba
San Martin San Juan