Uruguay Primera Division06:00 ngày 18/10/2025

CA Boston River
0 - 0

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Boston RiverChỉ sốDanubio FC
4Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2210
56Chỉ số 2389
56Chỉ số 2489
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Boston River
Sơ đồ 4-3-31313023228103270911
Đội hình xuất phát

bruno Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.González#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mateo Rivero#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.vera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.amado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Barcia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Albarracin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Anello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Avenatti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Avenatti#25

F.Avenatti#4

F.Avenatti#28

F.Avenatti#17
F.Avenatti#33

F.Avenatti#26

F.Avenatti#15

F.Avenatti#7

F.Avenatti#18

F.Avenatti#5
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-2123236191018281122
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mateo rinaldi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mateo peralta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mayada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L·Femia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Brandão#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brandão#38

Brandão#33

Brandão#8

Brandão#7

Brandão#35

Brandão#9

Brandão#32

Brandão#21
Brandão#15

Brandão#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Boston River1 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
Danubio FC2 - 0
CA Boston River
CA Boston River1 - 2
Danubio FC
CA Boston River0 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Danubio FC
CA Boston River3 - 3
Danubio FC
CA Boston River0 - 1
Danubio FC
CA Boston River2 - 0
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
Cerro Largo2 - 2
CA Boston River
CA Boston River0 - 0
CA Juventud
Liverpool URU2 - 1
CA Boston River
CA Boston River6 - 1
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo0 - 0
CA Boston River
Racing Club Montevideo0 - 0
CA Boston River
CA Boston River2 - 0
CA River Plate Montevideo
CA Boston River2 - 1
Club Atletico Progreso
CSD Paso de la Arena0 - 3
CA Boston River
Nacional Montevideo0 - 0
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
CA Penarol2 - 0
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Montevideo City Torque
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Danubio FC
Danubio FC5 - 1
Cerro Montevideo
Montevideo Wanderers FC0 - 2
Danubio FC
Danubio FC2 - 3
Miramar Misiones FC
Club Atletico Progreso1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC2 - 1
CA JuventudĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Boston River
#10#20#30#41#54#60#70
Danubio FC
#10#20#30#41#57#60#70