Switzerland Divison 1 League20:00 ngày 27/04/2025

Bulle
2 - 2

Vevey Sports
Thống kê
Thống kê trận đấu
BulleChỉ sốVevey Sports
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 32
8Chỉ số 215
93Chỉ số 2441
9Chỉ số 21
0Chỉ số 81
151Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Bulle
Sơ đồ 4-1-2-39925221712821192797
Đội hình xuất phát

L.Zbinden#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rexhaj#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
marko kuzmanovic#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Malula rogerio#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Wild#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bürgisser#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
manel bora barry balde#21 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

E.Petignat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Omar daf#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pinga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Nick Berger#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Nick Berger#1
Nick Berger#5

Nick Berger#24
Nick Berger#15

Nick Berger#11

Nick Berger#14

Nick Berger#10
Vevey Sports
Sơ đồ 3-5-2121338818814341797
Đội hình xuất phát

N.Grivot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jaquenoud#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
samuel baumann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Seydina Doumbia#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
e.laouini#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Correa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Q.Fouley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
jonas mayingi#34 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
tiecoro keita#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
ilion ssebunya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Hajdar munishi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hajdar munishi#4
Hajdar munishi#23

Hajdar munishi#19
Hajdar munishi#11

Hajdar munishi#10
Hajdar munishi#31
Hajdar munishi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vevey Sports1 - 2
Bulle
Vevey Sports2 - 3
Bulle
Vevey Sports0 - 1
Bulle
Bulle0 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 4
Bulle
Vevey Sports4 - 3
Bulle
Bulle1 - 1
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 0
BulleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bulle
Anthony Sirufo1 - 1
Bulle
Bulle1 - 2
FC Paradiso
FC Basel B1 - 1
Bulle
Bulle1 - 1
Bavois
SC Cham1 - 1
Bulle
Bulle0 - 2
Grand Saconnex
FC Luzern U210 - 2
Bulle
Bulle1 - 2
FC Rapperswil-Jona
Bruhl SG3 - 2
Bulle
Zurich B team1 - 1
BulleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vevey Sports
Vevey Sports2 - 1
Kriens
Vevey Sports1 - 3
Anthony Sirufo
FC Paradiso1 - 0
Vevey Sports
FC Basel B1 - 1
Vevey Sports
Bavois2 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports3 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 3
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 1
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 1
Zurich B teamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bulle
#12#21#30#41#59#60#70
Vevey Sports
#12#22#30#41#51#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Biel-Bienne 1896
Breitenrain
BSC Young Boys U21
FC Baden 1897
Lugano U21