Japanese Football League16:00 ngày 12/07/2025

Honda FC
2 - 0

Yokohama SCC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honda FCChỉ sốYokohama SCC
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
13Chỉ số 223
2Chỉ số 31
61Chỉ số 2453
74Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama SCC0 - 0
Honda FC
Yokohama SCC2 - 1
Honda FC
Honda FC2 - 0
Yokohama SCC
Honda FC6 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC0 - 2
Honda FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honda FC
Honda FC0 - 0
Criacao Shinjuku
Honda FC2 - 0
Maruyasu Okazaki
Honda FC
Honda FC1 - 3
Minebea Mitsumi FC
Asuka FC1 - 2
Honda FC
Honda FC2 - 2
Iwate Grulla Morioka
Fukui United1 - 0
Honda FC
Atletico Suzuka2 - 5
Honda FC
Honda FC0 - 1
Reinmeer Aomori FC
Okinawa SV0 - 0
Honda FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama SCC
Minebea Mitsumi FC3 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC1 - 1
Asuka FC
Iwate Grulla Morioka3 - 3
Yokohama SCC
Yokohama SCC1 - 2
Atletico Suzuka
Reinmeer Aomori FC3 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC0 - 2
Okinawa SV
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC3 - 3
Reilac Shiga FC
Veertien Mie3 - 1
Yokohama SCC
Yokohama SCC2 - 1
FC Tiamo HirakataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honda FC
#12#20#30#42#56#60#70
Yokohama SCC
#10#20#30#41#57#60#70
Verspah Oita