Norwegian Eliteserien23:00 ngày 30/11/2025

Brann
3 - 1

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrannChỉ sốHam-Kam
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
85Chỉ số 2433
8Chỉ số 213
1Chỉ số 34
103Chỉ số 2361
8Chỉ số 23
6Chỉ số 220
2Chỉ số 80
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-312132620101823142911
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dragsnes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Sörensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.B.Pedersen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.J.Holm#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Finne#6

B.Finne#17

B.Finne#4

B.Finne#9

B.Finne#32

B.Finne#7

B.Finne#24

B.Finne#41

B.Finne#27
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-212722335248172019
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.A.Jónsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Amundsen-Day#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Ibrahimaj#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Johnsgard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.B.Potur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.B.Gonstad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#21

K.S.Lien#34

K.S.Lien#22

K.S.Lien#4

K.S.Lien#15

K.S.Lien#1

K.S.Lien#26

K.S.Lien#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam1 - 1
Brann
Ham-Kam1 - 2
Brann
Brann1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
Brann
Brann2 - 1
Ham-Kam
Brann4 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
Brann
Brann2 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam4 - 0
Brann
Ham-Kam1 - 1
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
PAOK Saloniki1 - 1
Brann
Molde4 - 0
Brann
Brann1 - 1
KFUM Oslo
Bologna0 - 0
Brann
Bryne2 - 1
Brann
Brann1 - 2
FK Bodo/Glimt
Rosenborg2 - 3
Brann
Brann3 - 0
Rangers F.C.
Brann4 - 1
Haugesund
Viking3 - 0
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Ham-Kam5 - 0
Haugesund
Viking3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam3 - 1
Sandefjord
Kristiansund BK1 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Levanger FK1 - 5
Ham-Kam
Fredrikstad1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam4 - 0
Rosenborg
Tromso IL1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 2
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#13#22#30#41#58#60#70
Ham-Kam
#11#21#31#44#53#60#70
Sarpsborg 08