Brazilian Serie A07:00 ngày 26/08/2025

Flamengo - RJ
8 - 0

Vitória - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốVitória - BA
123Chỉ số 2352
1Chỉ số 80
8Chỉ số 21
73Chỉ số 2527
9Chỉ số 221
84Chỉ số 2414
0Chỉ số 40
11Chỉ số 211
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11234262185010169
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Saúl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Plata#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#15

Pedro#18

Pedro#64

Pedro#7

Pedro#13

Pedro#17

Pedro#11

Pedro#29

Pedro#25

Pedro#52

Pedro#22

Pedro#27
Vitória - BA
Sơ đồ 4-2-3-112253136413381779
Đội hình xuất phát

L.Arcanjo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L·Braga#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ZéMarcos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ramon#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pepê#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wendell#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Erick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ronald#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Cantalapiedra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Kayzer#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kayzer#66
R.Kayzer#53

R.Kayzer#23

R.Kayzer#29

R.Kayzer#20

R.Kayzer#26

R.Kayzer#28

R.Kayzer#43

R.Kayzer#11

R.Kayzer#35

R.Kayzer#12

R.Kayzer#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 2
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 2
Flamengo - RJ
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 2
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Vitória - BA
Flamengo - RJ4 - 0
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Internacional - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Internacional - RS1 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Internacional - RS
Flamengo - RJ2 - 1
Mirassol - SP
Atlético Mineiro - MG0 - 1
Flamengo - RJ
Ceara1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Flamengo - RJ1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitória - BA
Vitória - BA2 - 2
Esporte Clube Juventude
São Paulo - SP2 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 2
Palmeiras - SP
Mirassol - SP1 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 2
Sport Club do Recife
Vitória - BA1 - 0
Red Bull Bragantino
Botafogo - RJ0 - 0
Vitória - BA
Internacional - RS1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 1
AD Confiança
Vitória - BA0 - 0
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#18#23#30#40#58#60#70
Vitória - BA
#10#20#30#40#51#60#70
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Grêmio - RS
Santos Fc - SP
Fortaleza