Italian Serie A02:45 ngày 04/02/2026

Bologna
0 - 3

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
BolognaChỉ sốAC Milan
5Chỉ số 20
0Chỉ số 81
9Chỉ số 222
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
147Chỉ số 2367
52Chỉ số 2423
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 217
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bologna
Sơ đồ 4-2-3-11320141633819721119
Đội hình xuất phát

F.Ravaglia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zortea#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Heggem#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Casale#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Miranda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Freuler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Orsolini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Odgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.T.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.T.Castro#41

S.T.Castro#23

S.T.Castro#4

S.T.Castro#25

S.T.Castro#6

S.T.Castro#22

S.T.Castro#17

S.T.Castro#82

S.T.Castro#5

S.T.Castro#30

S.T.Castro#24

S.T.Castro#28

S.T.Castro#10
AC Milan
Sơ đồ 3-5-216546312419141233818
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.DeWinter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Athekame#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Fofana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Modrić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Rabiot#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bartesaghi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Cheek#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Nkunku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nkunku#23

C.Nkunku#1

C.Nkunku#4

C.Nkunku#27

C.Nkunku#10

C.Nkunku#30

C.Nkunku#9

C.Nkunku#2

C.Nkunku#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan1 - 0
Bologna
Bologna1 - 0
AC Milan
AC Milan3 - 1
Bologna
Bologna2 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 2
Bologna
Bologna0 - 2
AC Milan
Bologna1 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 0
Bologna
AC Milan0 - 0
Bologna
Bologna2 - 4
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna
Maccabi Tel Aviv0 - 3
Bologna
Genoa3 - 2
Bologna
Bologna2 - 2
Celtic F.C.
Bologna1 - 2
Fiorentina
Hellas Verona2 - 3
Bologna
Como1 - 1
Bologna
Bologna0 - 2
Atalanta
Inter Milan3 - 1
Bologna
Bologna1 - 1
Sassuolo
Napoli2 - 0
BolognaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
AS Roma1 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 0
Lecce
Como1 - 3
AC Milan
Fiorentina1 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Genoa
Cagliari0 - 1
AC Milan
AC Milan3 - 0
Hellas Verona
Napoli2 - 0
AC Milan
AC Milan2 - 2
Sassuolo
Torino2 - 3
AC MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bologna
#10#20#30#43#55#60#70
AC Milan
#13#22#30#40#50#60#70
Juventus
Udinese
Cremonese
Lazio
Parma
Pisa