Italian Serie A00:00 ngày 29/12/2025

Bologna
1 - 1

Sassuolo
Thống kê
Thống kê trận đấu
BolognaChỉ sốSassuolo
46Chỉ số 2423
131Chỉ số 2360
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
2Chỉ số 33
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bologna
Sơ đồ 4-2-3-11320412633647801124
Đội hình xuất phát

F.Ravaglia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zortea#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitik#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lucumi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Miranda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Moro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Pobega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Orsolini#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Fabbian#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Dallinga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Dallinga#15

T.Dallinga#77

T.Dallinga#25

T.Dallinga#21

T.Dallinga#22

T.Dallinga#17

T.Dallinga#2

T.Dallinga#8
T.Dallinga#82

T.Dallinga#19

T.Dallinga#30

T.Dallinga#16

T.Dallinga#9

T.Dallinga#29
Sassuolo
Sơ đồ 4-3-34962180590184279945
Đội hình xuất phát

A.Murić#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Walukiewicz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Idzes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Cande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Matić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Thorstvedt#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Volpato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pinamonti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lauriente#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lauriente#40

A.Lauriente#9

A.Lauriente#16

A.Lauriente#13

A.Lauriente#14

A.Lauriente#12

A.Lauriente#77

A.Lauriente#26

A.Lauriente#24

A.Lauriente#35

A.Lauriente#44

A.Lauriente#20

A.Lauriente#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bologna4 - 2
Sassuolo
Sassuolo1 - 1
Bologna
Sassuolo1 - 1
Bologna
Bologna3 - 0
Sassuolo
Bologna1 - 3
Sassuolo
Sassuolo0 - 3
Bologna
Sassuolo1 - 1
Bologna
Bologna3 - 4
Sassuolo
Bologna1 - 2
Sassuolo
Sassuolo3 - 1
BolognaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna
Napoli2 - 0
Bologna
Bologna1 - 1
Inter Milan
Bologna0 - 1
Juventus
RC Celta1 - 2
Bologna
Lazio1 - 1
Bologna
Bologna2 - 1
Parma
Bologna1 - 3
Cremonese
Bologna4 - 1
Red Bull Salzburg
Udinese0 - 3
Bologna
Bologna2 - 0
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo0 - 1
Torino
AC Milan2 - 2
Sassuolo
Sassuolo3 - 1
Fiorentina
Como2 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 2
Pisa
Atalanta0 - 3
Sassuolo
Sassuolo1 - 2
Genoa
Cagliari1 - 2
Sassuolo
Sassuolo0 - 1
AS Roma
Lecce0 - 0
SassuoloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bologna
#11#20#30#42#52#60#70
Sassuolo
#11#20#30#43#53#60#70
Hellas Verona