Italian Serie A18:30 ngày 14/12/2025

AC Milan
2 - 2

Sassuolo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC MilanChỉ sốSassuolo
103Chỉ số 2369
7Chỉ số 23
56Chỉ số 2441
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Milan
Sơ đồ 3-5-2162346315681412331811
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Cheek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Modrić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Rabiot#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bartesaghi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Nkunku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Pulisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Pulisic#1

C.Pulisic#24

C.Pulisic#5

C.Pulisic#2

C.Pulisic#30

C.Pulisic#27

C.Pulisic#37

C.Pulisic#4
Sassuolo
Sơ đồ 4-3-34962180542189079920
Đội hình xuất phát

A.Murić#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Walukiewicz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Idzes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Cande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thorstvedt#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Matić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Volpato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pinamonti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Fadera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fadera#45

A.Fadera#9

A.Fadera#16

A.Fadera#40

A.Fadera#12

A.Fadera#77

A.Fadera#26

A.Fadera#24

A.Fadera#35

A.Fadera#44

A.Fadera#3

A.Fadera#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan6 - 1
Sassuolo
Sassuolo3 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 0
Sassuolo
AC Milan2 - 5
Sassuolo
Sassuolo0 - 0
AC Milan
Sassuolo0 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 3
Sassuolo
AC Milan1 - 2
Sassuolo
Sassuolo1 - 2
AC Milan
Sassuolo1 - 2
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Torino2 - 3
AC Milan
Lazio1 - 0
AC Milan
AC Milan1 - 0
Lazio
Inter Milan0 - 1
AC Milan
Parma2 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 0
AS Roma
Atalanta1 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 2
Pisa
AC Milan2 - 1
Fiorentina
Juventus0 - 0
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo3 - 1
Fiorentina
Como2 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 2
Pisa
Atalanta0 - 3
Sassuolo
Sassuolo1 - 2
Genoa
Cagliari1 - 2
Sassuolo
Sassuolo0 - 1
AS Roma
Lecce0 - 0
Sassuolo
Hellas Verona0 - 1
Sassuolo
Sassuolo3 - 1
UdineseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Milan
#12#21#30#41#57#60#70
Sassuolo
#12#21#30#43#53#60#70
Napoli
Bologna
Cremonese