Italian Serie A02:45 ngày 09/01/2026

AC Milan
1 - 1

Genoa
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC MilanChỉ sốGenoa
4Chỉ số 31
145Chỉ số 2377
12Chỉ số 21
0Chỉ số 81
9Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2415
8Chỉ số 212
15Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Milan
Sơ đồ 3-5-21623463156191412331011
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Fofana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Modrić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Rabiot#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bartesaghi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Leão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Pulisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Pulisic#38

C.Pulisic#5

C.Pulisic#2

C.Pulisic#30

C.Pulisic#8

C.Pulisic#27

C.Pulisic#4

C.Pulisic#1

C.Pulisic#96

C.Pulisic#24

C.Pulisic#9
Genoa
Sơ đồ 3-5-212752215173223929
Đội hình xuất phát

N.Leali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marcandalli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ostigard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Cuffy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Thorsby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.M.Caricol#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Vitinha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Colombo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colombo#77

L.Colombo#21

L.Colombo#40

L.Colombo#35

L.Colombo#73

L.Colombo#34

L.Colombo#20

L.Colombo#39

L.Colombo#8

L.Colombo#76

L.Colombo#86

L.Colombo#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genoa1 - 2
AC Milan
AC Milan0 - 0
Genoa
AC Milan3 - 3
Genoa
Genoa0 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 0
Genoa
AC Milan1 - 1
Genoa
Genoa0 - 3
AC Milan
AC Milan2 - 1
Genoa
Genoa2 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 2
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Cagliari0 - 1
AC Milan
AC Milan3 - 0
Hellas Verona
Napoli2 - 0
AC Milan
AC Milan2 - 2
Sassuolo
Torino2 - 3
AC Milan
Lazio1 - 0
AC Milan
AC Milan1 - 0
Lazio
Inter Milan0 - 1
AC Milan
Parma2 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 0
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Genoa1 - 1
Pisa
AS Roma3 - 1
Genoa
Genoa0 - 1
Atalanta
Genoa1 - 2
Inter Milan
Udinese1 - 2
Genoa
Atalanta4 - 0
Genoa
Genoa2 - 1
Hellas Verona
Cagliari3 - 3
Genoa
Genoa2 - 2
Fiorentina
Sassuolo1 - 2
GenoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Milan
#11#20#30#44#512#60#70
Genoa
#11#21#30#41#51#60#70
Bologna
Juventus
Como
Cremonese
Lecce