Norwegian Toppserien23:00 ngày 29/04/2025

Honefoss Women
0 - 4

Valerenga Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honefoss WomenChỉ sốValerenga Women
3Chỉ số 27
1Chỉ số 30
26Chỉ số 2456
1Chỉ số 2114
5Chỉ số 225
31Chỉ số 2569
56Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Honefoss Women
Sơ đồ 3-4-2-1141628221171525218
Đội hình xuất phát

S.Ervik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Masdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Haug#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Svang#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Skogstad#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hamborg#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Ruud#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rovelstad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sandland#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
bekkasen#21 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Gumaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Gumaer#9
K.Gumaer#12

K.Gumaer#14
K.Gumaer#6

K.Gumaer#18
K.Gumaer#10
K.Gumaer#24
Valerenga Women
Sơ đồ 3-4-331253178719232111
Đội hình xuất phát
T.Erichsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hørte#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Pettersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kovacs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Aronsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Vickius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Inauen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Heidarsdottir#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Hegg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Saevik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Preus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Preus#30

M.Preus#1
M.Preus#22
M.Preus#20

M.Preus#6

M.Preus#4
M.Preus#14

M.Preus#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss Women
Bodo Glimt (W)1 - 2
Honefoss Women
Honefoss Women2 - 1
Roa Women
Kolbotn Women3 - 1
Honefoss Women
Honefoss Women2 - 3
Rosenborg BK Women
Lyn Women1 - 1
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 1
Stabaek Women
Roa Women2 - 3
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 1
Lyn Women
Honefoss Women3 - 0
HamKam Women
Stabaek Women4 - 2
Honefoss WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valerenga Women
Valerenga Women0 - 3
SK Brann Women
LSK Kvinner Women0 - 2
Valerenga Women
Rosenborg BK Women2 - 0
Valerenga Women
Valerenga Women3 - 2
Lyn Women
Valerenga Women4 - 0
Palestine Women
Roa Women0 - 1
Valerenga Women
Valerenga Women6 - 0
Kolbotn Women
Valerenga Women2 - 0
Lyn Women
Valerenga Women1 - 2
LSK Kvinner Women
Fortuna Hjorring Women0 - 1
Valerenga WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honefoss Women
#10#20#30#41#53#60#70
Valerenga Women
#14#21#30#40#57#60#70