United States Women's National Soccer League09:00 ngày 27/04/2025

Bay FC (w)
1 - 1

Seattle Reign (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bay FC (w)Chỉ sốSeattle Reign (W)
26Chỉ số 2444
47Chỉ số 2365
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 216
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Bay FC (w)
Sơ đồ 4-1-4-1293131820235197915
Đội hình xuất phát

J. Silkowitz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dydasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dahlkemper#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Anderson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malonson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Pickett#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

karlie lema#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Huff#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Kundananji#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

caroline conti#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

caroline conti#32

caroline conti#2

caroline conti#21

caroline conti#55

caroline conti#4

caroline conti#41

caroline conti#8
caroline conti#17

caroline conti#14
Seattle Reign (W)
Sơ đồ 3-5-21232132482091596
Đội hình xuất phát

C.Dickey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nishai jordyn bugg#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Mcclernon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Barnes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Curry#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

a.james#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Samantha Meza#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Ji#91 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Dahlien#5 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Huitema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Williams#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Williams#16

L.Williams#38

L.Williams#33
L.Williams#2

L.Williams#47

L.Williams#7

L.Williams#31

L.Williams#25
L.Williams#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bay FC (w)
North Carolina Courage Women0 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 2
Chicago Red Stars Women
Washington Spirit Women2 - 0
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 0
Racing Louisville Women
Utah Royals Women1 - 1
Bay FC (w)
Washington Spirit Women1 - 1
Bay FC (w)
Houston Dash Women2 - 3
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 0
North Carolina Courage Women
Bay FC (w)0 - 1
Kansas City Current Women
NJ/NY Gotham FC Women5 - 1
Bay FC (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 0
Portland Thorns FC Women
Seattle Reign (W)0 - 1
Orlando Pride Women
Angel City FC Women2 - 1
Seattle Reign (W)
North Carolina Courage Women1 - 2
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
Portland Thorns FC Women1 - 0
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)2 - 1
Utah Royals WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bay FC (w)
#11#21#30#41#53#60#70
Seattle Reign (W)
#11#20#30#41#510#60#70
San Diego Wave Women