United States Women's National Soccer League06:30 ngày 16/03/2025

Utah Royals Women
1 - 1

Bay FC (w)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utah Royals WomenChỉ sốBay FC (w)
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
9Chỉ số 228
37Chỉ số 2467
3Chỉ số 33
48Chỉ số 2353
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Utah Royals Women
Sơ đồ 4-2-3-114817141022695311
Đội hình xuất phát

M.McGlynn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Monaghan#4 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.D.Fava#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tejada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Rábano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zornoza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Foederer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fraser#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sentnor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.S.Georges#53 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Tanaka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tanaka#21

M.Tanaka#2

M.Tanaka#13
M.Tanaka#33

M.Tanaka#16
M.Tanaka#19

M.Tanaka#32

M.Tanaka#30

M.Tanaka#7
Bay FC (w)
Sơ đồ 4-2-3-1293131820711231298
Đội hình xuất phát

J. Silkowitz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dydasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dahlkemper#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Anderson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malonson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Huff#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Hubly#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Pickett#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Boade#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kundananji#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Oshoala#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Oshoala#1

A.Oshoala#19
A.Oshoala#5

A.Oshoala#14

A.Oshoala#21

A.Oshoala#15
A.Oshoala#41

A.Oshoala#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Utah Royals Women
Utah Royals Women1 - 4
NJ/NY Gotham FC Women
Angel City FC Women1 - 1
Utah Royals Women
Utah Royals Women3 - 0
OL Reign Women
Portland Thorns FC Women1 - 2
Utah Royals Women
Utah Royals Women1 - 0
Racing Louisville Women
NJ/NY Gotham FC Women1 - 0
Utah Royals Women
Utah Royals Women1 - 2
San Diego Wave Women
Kansas City Current Women1 - 0
Utah Royals Women
Houston Dash Women1 - 3
Utah Royals Women
Utah Royals Women2 - 1
Bay FC (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bay FC (w)
Washington Spirit Women1 - 1
Bay FC (w)
Houston Dash Women2 - 3
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 0
North Carolina Courage Women
Bay FC (w)0 - 1
Kansas City Current Women
NJ/NY Gotham FC Women5 - 1
Bay FC (w)
OL Reign Women0 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 1
Orlando Pride Women
North Carolina Courage Women1 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 0
Racing Louisville Women
Portland Thorns FC Women1 - 3
Bay FC (w)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utah Royals Women
#11#21#30#43#52#60#70
Bay FC (w)
#11#21#30#43#58#60#70
Seattle Reign (W)
Chicago Red Stars Women