United States Women's National Soccer League06:00 ngày 14/04/2025

Bay FC (w)
1 - 2

Chicago Red Stars Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bay FC (w)Chỉ sốChicago Red Stars Women
85Chỉ số 2341
49Chỉ số 2427
10Chỉ số 223
3Chỉ số 216
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
5Chỉ số 22
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
Bay FC (w)
Sơ đồ 4-1-4-12931342023197859
Đội hình xuất phát

J. Silkowitz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dydasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dahlkemper#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Menges#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malonson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Pickett#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Huff#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Oshoala#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
karlie lema#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kundananji#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kundananji#24

R.Kundananji#21

R.Kundananji#14

R.Kundananji#11

R.Kundananji#55

R.Kundananji#18

R.Kundananji#15

R.Kundananji#12

R.Kundananji#32
Chicago Red Stars Women
Sơ đồ 4-4-2121303323442077148
Đội hình xuất phát

A.Naeher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Grosso#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Biegalski#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Staab#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Wood#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Allyson schlegel#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Roccaro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

bea franklin#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.López#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.D.Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Joseph#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Joseph#41
J.Joseph#25
J.Joseph#18
J.Joseph#26

J.Joseph#10

J.Joseph#16

J.Joseph#23

J.Joseph#13

J.Joseph#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bay FC (w)
Washington Spirit Women2 - 0
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 0
Racing Louisville Women
Utah Royals Women1 - 1
Bay FC (w)
Washington Spirit Women1 - 1
Bay FC (w)
Houston Dash Women2 - 3
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 0
North Carolina Courage Women
Bay FC (w)0 - 1
Kansas City Current Women
NJ/NY Gotham FC Women5 - 1
Bay FC (w)
OL Reign Women0 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 1
Orlando Pride WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chicago Red Stars Women
Chicago Red Stars Women0 - 1
Racing Louisville Women
Chicago Red Stars Women1 - 2
Houston Dash Women
Orlando Pride Women6 - 0
Chicago Red Stars Women
Orlando Pride Women4 - 1
Chicago Red Stars Women
Chicago Red Stars Women1 - 3
Kansas City Current Women
Washington Spirit Women2 - 0
Chicago Red Stars Women
Chicago Red Stars Women0 - 2
NJ/NY Gotham FC Women
Houston Dash Women0 - 2
Chicago Red Stars Women
Chicago Red Stars Women1 - 3
North Carolina Courage Women
Chicago Red Stars Women1 - 0
San Diego Wave WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bay FC (w)
#11#20#30#41#55#60#70
Chicago Red Stars Women
#12#22#30#42#52#60#70
Seattle Reign (W)
Portland Thorns FC Women
Angel City FC Women