United States Women's National Soccer League06:00 ngày 23/03/2025

North Carolina Courage Women
1 - 2

Seattle Reign (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
North Carolina Courage WomenChỉ sốSeattle Reign (W)
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
59Chỉ số 2439
3Chỉ số 24
60Chỉ số 2351
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
North Carolina Courage Women
Sơ đồ 4-2-3-1113372710162347719
Đội hình xuất phát

C.Murphy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Williams#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kurtz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Berkely#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

maycee bell#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.O'Sullivan#10 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Jackson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sanchez#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Matsukubo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Gomes aline#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Shaw#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Shaw#12

J.Shaw#30
J.Shaw#28

J.Shaw#44

J.Shaw#20

J.Shaw#14

J.Shaw#8

J.Shaw#25
Seattle Reign (W)
Sơ đồ 4-4-212423211428109175
Đội hình xuất phát

C.Dickey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Curry#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nishai jordyn bugg#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mcclernon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Emily mason#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
madison mercado#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.james#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Fishlock#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Ji#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Crnogorcevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dahlien#5 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dahlien#47

M.Dahlien#3

M.Dahlien#31

M.Dahlien#9

M.Dahlien#13

M.Dahlien#16

M.Dahlien#20

M.Dahlien#38

M.Dahlien#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina Courage Women
Racing Louisville Women1 - 1
North Carolina Courage Women
Kansas City Current Women1 - 0
North Carolina Courage Women
North Carolina Courage Women0 - 1
Washington Spirit Women
Bay FC (w)1 - 0
North Carolina Courage Women
North Carolina Courage Women1 - 1
Angel City FC Women
North Carolina Courage Women2 - 1
San Diego Wave Women
Chicago Red Stars Women1 - 3
North Carolina Courage Women
Racing Louisville Women2 - 1
North Carolina Courage Women
North Carolina Courage Women1 - 1
Bay FC (w)
San Diego Wave Women1 - 4
North Carolina Courage WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
Portland Thorns FC Women1 - 0
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)2 - 1
Utah Royals WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Carolina Courage Women
#11#20#30#40#53#60#70
Seattle Reign (W)
#12#21#30#40#54#60#70
Orlando Pride Women
Houston Dash Women