United States Women's National Soccer League06:30 ngày 13/04/2025

Seattle Reign (W)
0 - 1

Orlando Pride Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seattle Reign (W)Chỉ sốOrlando Pride Women
3Chỉ số 224
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
39Chỉ số 2561
64Chỉ số 2356
41Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Seattle Reign (W)
Sơ đồ 4-3-313232124309205216
Đội hình xuất phát

C.Dickey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Barnes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
nishai jordyn bugg#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mcclernon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Curry#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mondesir#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Huitema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Samantha Meza#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Dahlien#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
madison mercado#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.McCammon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.McCammon#47

A.McCammon#6

A.McCammon#7

A.McCammon#25

A.McCammon#8
A.McCammon#14
A.McCammon#0

A.McCammon#38

A.McCammon#33
Orlando Pride Women
Sơ đồ 4-4-2163122511228302210
Đội hình xuất phát

A.Moorhouse#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sams#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Strom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cori Dyke#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Abello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Brazier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hanson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Summer Yates#28 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Lemos#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Banda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marta#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marta#15
Marta#34

Marta#9

Marta#40

Marta#16

Marta#0

Marta#32

Marta#19

Marta#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Reign (W)
Angel City FC Women2 - 1
Seattle Reign (W)
North Carolina Courage Women1 - 2
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
Portland Thorns FC Women1 - 0
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)2 - 1
Utah Royals WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pride Women
Orlando Pride Women2 - 1
San Diego Wave Women
NJ/NY Gotham FC Women0 - 2
Orlando Pride Women
Orlando Pride Women6 - 0
Chicago Red Stars Women
Orlando Pride Women1 - 1
Washington Spirit Women
Orlando Pride Women1 - 0
Washington Spirit Women
Orlando Pride Women3 - 2
Kansas City Current Women
Orlando Pride Women4 - 1
Chicago Red Stars Women
Orlando Pride Women3 - 2
OL Reign Women
NJ/NY Gotham FC Women3 - 1
Orlando Pride Women
Portland Thorns FC Women2 - 0
Orlando Pride WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seattle Reign (W)
#10#20#30#40#53#60#70
Orlando Pride Women
#11#21#30#40#54#60#70
Racing Louisville Women
Houston Dash Women
Bay FC (w)