Brazilian Campeonato Carioca A04:30 ngày 16/02/2025

Bangu Atletico Club
0 - 3

Madureira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bangu Atletico ClubChỉ sốMadureira
83Chỉ số 2370
45Chỉ số 2430
6Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Bangu Atletico Club
Sơ đồ 4-4-2312364817510933
Đội hình xuất phát
V.Brasil#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ramon Celestino Soares#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Castro#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
José Ítalo Monteiro Fidelis dos Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Diogo de Oliveira Monteiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Felipe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
AlexMoretti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Nathan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Henrique#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mendes#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mendes#21
Mendes#11
Mendes#19
Mendes#15

Mendes#1
Mendes#23
Mendes#22
Mendes#20
Mendes#18
Mendes#14

Mendes#16
Mendes#13
Madureira
Sơ đồ 4-2-3-131223468527119
Đội hình xuất phát

W.Mota#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Celsinho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcos Eduardo Costa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Arthur Edeson Lourenço Ferreira de Andrade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Caio·Felipe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.W.S.Costa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Lindoso#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Cauã Coutinho#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
João Vitor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Guilherme de Melo Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jefferson Victor Machado Ambrósio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jefferson Victor Machado Ambrósio#20
Jefferson Victor Machado Ambrósio#10
Jefferson Victor Machado Ambrósio#17

Jefferson Victor Machado Ambrósio#16
Jefferson Victor Machado Ambrósio#13
Jefferson Victor Machado Ambrósio#18
Jefferson Victor Machado Ambrósio#21

Jefferson Victor Machado Ambrósio#19
Jefferson Victor Machado Ambrósio#1
Jefferson Victor Machado Ambrósio#14
Jefferson Victor Machado Ambrósio#23

Jefferson Victor Machado Ambrósio#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bangu Atletico Club2 - 1
Madureira
Bangu Atletico Club1 - 0
Madureira
Bangu Atletico Club0 - 0
Madureira
Bangu Atletico Club3 - 1
Madureira
Madureira1 - 0
Bangu Atletico Club
Madureira1 - 0
Bangu Atletico Club
Madureira0 - 0
Bangu Atletico Club
Madureira0 - 1
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 3
Madureira
Madureira3 - 1
Bangu Atletico ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bangu Atletico Club
CFRJ Marica RJ1 - 1
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 0
Boavista S.C.
Sampaio Correa (RJ)3 - 0
Bangu Atletico Club
Nova Iguacu1 - 1
Bangu Atletico Club
Botafogo - RJ2 - 0
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 5
Flamengo - RJ
Bangu Atletico Club0 - 1
Volta Redonda
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 1
Portuguesa Carioca
Bangu Atletico Club0 - 1
Zinzane FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Madureira
Botafogo - RJ0 - 2
Madureira
Madureira0 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Madureira1 - 0
CFRJ Marica RJ
Boavista S.C.0 - 0
Madureira
Madureira0 - 0
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Madureira
Portuguesa Carioca2 - 1
Madureira
Madureira1 - 1
Flamengo - RJ
Madureira2 - 0
Volta Redonda
Madureira0 - 2
BonsucessoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bangu Atletico Club
#10#20#30#41#56#60#70
Madureira
#13#21#30#42#53#60#70