Brazilian Campeonato Carioca A02:30 ngày 04/02/2025

Madureira
1 - 0

CFRJ Marica RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
MadureiraChỉ sốCFRJ Marica RJ
1Chỉ số 210
1Chỉ số 80
8Chỉ số 24
60Chỉ số 2434
9Chỉ số 226
3Chỉ số 35
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Madureira
Sơ đồ 4-2-3-13122346582010711
Đội hình xuất phát

W.Mota#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Celsinho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcos Eduardo Costa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jean Vianna de Matos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Filho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lindoso#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.W.S.Costa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Cabral#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Marcelo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Guilherme de Melo Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#15
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#2
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#19
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#18
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#14
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#9
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#21
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#1
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#23
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#13
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#17
Renato Henrique Ferreira Silvestre da Silva#16
CFRJ Marica RJ
Sơ đồ 4-4-21234685710119
Đội hình xuất phát

Gerson Lázaro da Silva#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Almir Silva do Carmo Junior#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

MizaelMonteiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Carvalho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Victor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Matheus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Ramon Batista de Campos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.daSilva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Walber#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Bruninho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Sérgio Mendonça Siqueira Filho#18

Sérgio Mendonça Siqueira Filho#23

Sérgio Mendonça Siqueira Filho#19
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#14
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#12

Sérgio Mendonça Siqueira Filho#21
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#13
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#20
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#22
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#17
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#15
Sérgio Mendonça Siqueira Filho#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Madureira
Boavista S.C.0 - 0
Madureira
Madureira0 - 0
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Madureira
Portuguesa Carioca2 - 1
Madureira
Madureira1 - 1
Flamengo - RJ
Madureira2 - 0
Volta Redonda
Madureira0 - 2
Bonsucesso
Bonsucesso1 - 1
Madureira
Flamengo - RJ3 - 0
Madureira
Bangu Atletico Club2 - 1
MadureiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFRJ Marica RJ
CFRJ Marica RJ0 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
CFRJ Marica RJ2 - 2
Sampaio Correa (RJ)
CFRJ Marica RJ2 - 0
Nova Iguacu
Fluminense - RJ1 - 1
CFRJ Marica RJ
CFRJ Marica RJ1 - 0
Boavista S.C.
Botafogo - RJ1 - 2
CFRJ Marica RJ
CFRJ Marica RJ0 - 0
Olaria
Olaria0 - 1
CFRJ Marica RJ
Volta Redonda1 - 1
CFRJ Marica RJ
CFRJ Marica RJ1 - 1
Volta RedondaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Madureira
#11#20#30#43#58#60#70
CFRJ Marica RJ
#10#20#30#45#54#60#70