Brazilian Campeonato Carioca A04:00 ngày 06/02/2025

Bangu Atletico Club
0 - 0

Boavista S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bangu Atletico ClubChỉ sốBoavista S.C.
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
19Chỉ số 227
80Chỉ số 23113
62Chỉ số 2495
2Chỉ số 27
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bangu Atletico Club
Sơ đồ 4-2-3-1312354633817169
Đội hình xuất phát
V.Brasil#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ramon Celestino Soares#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kevem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
José Ítalo Monteiro Fidelis dos Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Castro#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
AlexMoretti#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ronald Machado Bele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Felipe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Guerra#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Henrique#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Henrique#22
J.Henrique#21
J.Henrique#13
J.Henrique#19
J.Henrique#15
J.Henrique#20
J.Henrique#10

J.Henrique#1
J.Henrique#11
J.Henrique#14
J.Henrique#18
Boavista S.C.
Sơ đồ 4-1-4-11231926622161481018
Đội hình xuất phát

D.Loureiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thomas Ben Hur Sena Rojo Vega#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Caran#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Xandão#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Mascarenhas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Martha#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Pessanha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Caetano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Z.Mateus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ZeVitor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ZeVitor#9
ZeVitor#3

ZeVitor#28

ZeVitor#5

ZeVitor#12
ZeVitor#11
ZeVitor#25
ZeVitor#7

ZeVitor#30

ZeVitor#4

ZeVitor#29

ZeVitor#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boavista S.C.5 - 3
Bangu Atletico Club
Boavista S.C.2 - 2
Bangu Atletico Club
Boavista S.C.4 - 1
Bangu Atletico Club
Boavista S.C.2 - 0
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 2
Boavista S.C.
Boavista S.C.2 - 0
Bangu Atletico Club
Boavista S.C.2 - 1
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club2 - 0
Boavista S.C.
Boavista S.C.0 - 2
Bangu Atletico Club
Boavista S.C.2 - 2
Bangu Atletico ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bangu Atletico Club
Sampaio Correa (RJ)3 - 0
Bangu Atletico Club
Nova Iguacu1 - 1
Bangu Atletico Club
Botafogo - RJ2 - 0
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 5
Flamengo - RJ
Bangu Atletico Club0 - 1
Volta Redonda
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Bangu Atletico Club
Bangu Atletico Club0 - 1
Portuguesa Carioca
Bangu Atletico Club0 - 1
Zinzane FC
Zinzane FC0 - 1
Bangu Atletico Club
Boavista S.C.5 - 3
Bangu Atletico ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista S.C.
Fluminense - RJ1 - 1
Boavista S.C.
Boavista S.C.0 - 0
Madureira
Nova Iguacu0 - 0
Boavista S.C.
Boavista S.C.1 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Boavista S.C.1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
CFRJ Marica RJ1 - 0
Boavista S.C.
Flamengo - RJ1 - 2
Boavista S.C.
Boavista S.C.0 - 3
Olaria
Olaria3 - 3
Boavista S.C.
Boavista S.C.2 - 3
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bangu Atletico Club
#10#20#30#47#52#60#70
Boavista S.C.
#10#20#30#44#57#60#70