Brazilian Serie A05:30 ngày 02/10/2025

Internacional - RS
1 - 1

Corinthians - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốCorinthians - SP
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
4Chỉ số 33
3Chỉ số 24
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
137Chỉ số 2375
66Chỉ số 2423
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 4-1-2-1-22435418263981110197
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juninho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Otávio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Ó.Romero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Carbonero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carbonero#25

J.Carbonero#49

J.Carbonero#16

J.Carbonero#41

J.Carbonero#17

J.Carbonero#20

J.Carbonero#31

J.Carbonero#12

J.Carbonero#28

J.Carbonero#29
J.Carbonero#15

J.Carbonero#23
Corinthians - SP
Sơ đồ 3-5-212513262271437465629
Đội hình xuất phát

H.Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Cacá#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Angileri#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Matheuzinho#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B·Bidon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Raniele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R·Gustavo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Hugo#46 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Negão#56 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vitinho#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vitinho#43

Vitinho#47

Vitinho#7

Vitinho#61

Vitinho#3

Vitinho#49

Vitinho#11

Vitinho#70

Vitinho#59

Vitinho#31

Vitinho#21

Vitinho#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corinthians - SP4 - 2
Internacional - RS
Corinthians - SP2 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 2
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 2
Corinthians - SP
Internacional - RS2 - 2
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 0
Corinthians - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Esporte Clube Juventude1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 3
Grêmio - RS
Palmeiras - SP4 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Fortaleza
Cruzeiro - MG2 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Internacional - RS1 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Internacional - RS
Red Bull Bragantino1 - 3
Internacional - RS
Fluminense - RJ1 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 2
Flamengo - RJ
Sport Club do Recife1 - 0
Corinthians - SP
Fluminense - RJ0 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 0
Athletico Paranaense - PR
Corinthians - SP1 - 1
Palmeiras - SP
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Corinthians - SP
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 3
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 2
Bahia - BA
Esporte Clube Juventude2 - 1
Corinthians - SP
Palmeiras - SP0 - 2
Corinthians - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#11#20#30#44#53#60#70
Corinthians - SP
#11#21#30#43#54#60#70
Mirassol - SP
Botafogo - RJ
São Paulo - SP
Atlético Mineiro - MG
Ceara
Santos Fc - SP
Vitória - BA